Šamorín
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Žilina II

Šamorín vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 2-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Žilina II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 15
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Phong độ
WWWWW Šamorín
WDWLW MŠK Žilina II
  1. 42' 0-1 R. Petruška
  2. HT0-1
  3. 46' B. Csóka L. Bősze
  4. 54' F. Raska
  5. 62' M. Pukhtieiev D. Pavúk
  6. 62' R. Sillamaa A. Sylla
  7. 72' Fellipe Vieira Z. Záhradník
  8. 76' S. Javorček L. Prokop
  9. 85' M. Striukov N. Csorba
  10. 87' T. Staník F. Kóša
  11. 87' Rhyan 1-1
  12. 90'+2 M. Pukhtieiev 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Šamorín HLV: V. Vassiljev
  1. 1Filipe
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 14N. Vassiljev
  4. 21R. Pliushch
  5. 25Z. Záhradník ▼ 72'
  6. 20N. Csorba ▼ 85'
  7. 19F. Raška
  8. 28A. Sylla ▼ 62'
  9. 5Rhyan
  10. 26L. Bősze ▼ 46'
  11. 29D. Pavúk ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 7B. Csóka ▲ 46'
  2. 9M. Pukhtieiev ▲ 62'
  3. 13R. Sillamaa ▲ 62'
  4. 10Fellipe Vieira ▲ 72'
  5. 4M. Striukov ▲ 85'
  6. 12A. Horváth
  7. 17B. Angyal
  8. 27A. Beugre
  9. 23Š. Varga
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 4M. Mynář
  3. 5A. Oravec
  4. 18T. Hranica
  5. 13B. Badjie
  6. 10R. Petruška
  7. 9L. Prokop ▼ 76'
  8. 14F. Kóša ▼ 87'
  9. 11M. Pekelský
  10. 3M. Traore
  11. 7S. Ďatko

Dự bị 5

  1. 8S. Javorček ▲ 76'
  2. 6T. Staník ▲ 87'
  3. 12S. Šamaj
  4. 30T. Fuka
  5. 19A. Narimanidze

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
49Ghi được42
61Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu