MŠK Žilina II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Šamorín

MŠK Žilina II vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-0 Šamorín tại 2. liga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 11
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WDWLW MŠK Žilina II
WWWWW Šamorín
  1. 14' A. Baez
  2. 28' M. Tandara
  3. HT0-0
  4. 46' T. Hranica M. Tandara
  5. 52' D. Šnajder 1-0
  6. 54' T. Jasso
  7. 58' L. Szabó M. Demjanovič
  8. 58' B. Diallo P. Hanzli
  9. 62' P. Jakubík L. Bortoli
  10. 65' B. Owusu
  11. 72' B. Owusu
  12. 72' B. Owusu
  13. 76' I. Anokye Mensah M. Oravec
  14. 80' L. Botló A. Báez
  15. 90' D. Veszelinov
  16. 90' F. Mráz T. Kudlička
  17. 90' T. Nagy M. Szolgai
  18. FT1-0

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 17M. Tandara ▼ 46'
  3. 3T. Jaššo
  4. 4M. Mynář
  5. 21M. Gomola
  6. 27D. Šnajder
  7. 11T. Kudlička ▼ 90'
  8. 6M. Oravec ▼ 76'
  9. 8V. Chyla
  10. 7L. Bortoli ▼ 62'
  11. 20E. Bille

Dự bị 7

  1. 18T. Hranica ▲ 46'
  2. 10P. Jakubík ▲ 62'
  3. 14I. Anokye Mensah ▲ 76'
  4. 15F. Mráz ▲ 90'
  5. 9S. Javorček
  6. 30S. Hostačný
  7. 90D. Molčan
Šamorín HLV: J. Ančic
  1. 12D. Veszelinov
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 28J. Čunta
  4. 5Nathan Silva
  5. 8A. Báez ▼ 80'
  6. 27M. Demjanovič ▼ 58'
  7. 14M. Szolgai ▼ 90'
  8. 10L. Leginus
  9. 32P. Hanzli ▼ 58'
  10. 26M. Krivokapić
  11. 11B. Owusu

Dự bị 9

  1. 9L. Szabó ▲ 58'
  2. 29B. Diallo ▲ 58'
  3. 20L. Botló ▲ 80'
  4. 18T. Nagy ▲ 90'
  5. 6J. Ferleťák
  6. 13B. Szolgai
  7. 17P. Nagy
  8. 23S. Kozák
  9. 1A. Nemeth

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
74Ghi được66
78Thủng lưới82
2.06Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu