Šamorín vs MŠK Žilina II
Tỷ số chung cuộc: Šamorín 1-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Žilina II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Mestský štadión, Šamorín
- Phong độ
- WWWWW Šamorín
- WDWLW MŠK Žilina II
- 2' 0-1 L. Prokop
- 9' L. Leginus 1-1
- 17' M. Sy
- 22' ▲ S. Šamaj ▼ M. Sy
- 37' V. Atanasijevic
- 45'+1 ▲ B. Csóka ▼ J. Pančík
- 45'+1 ▲ M. Rovis ▼ M. Kucman
- HT1-1
- 56' F. Cardoso
- 59' A. Oravec
- 67' ▲ S. Bajrektarević ▼ M. Vidnyánszky
- 67' ▲ S. Olejník ▼ M. Krivokapić
- 67' ▲ L. Bortoli ▼ P. Jakubík
- 67' ▲ N. Blaško ▼ L. Prokop
- 74' S. Bajrektarevic
- 77' ▲ A. Báez ▼ Z. Záhradník
- 86' ▲ M. Gomola ▼ V. Atanasijević
- FT1-1
Đội hình
- 1Filipe
- 7J. Pančík ▼ 45'
- 15D. Marič-bjekič
- 5Nathan Silva
- 20F. Raška
- 3M. Kucman ▼ 45'
- 55Fellipe Vieira
- 10L. Leginus
- 26M. Krivokapić ▼ 67'
- 25Z. Záhradník ▼ 77'
- 18M. Vidnyánszky ▼ 67'
Dự bị 9
- 17B. Csóka ▲ 45'
- 23M. Rovis ▲ 45'
- 33S. Bajrektarević ▲ 67'
- 9S. Olejník ▲ 67'
- 8A. Báez ▲ 77'
- 12A. Horváth
- 11B. Owusu
- 16D. Dobranskyi
- 27M. Demjanovič
- 1J. Badžgoň
- 4M. Mynář
- 5A. Oravec
- 15M. Sy ▼ 22'
- 13B. Badjie
- 16A. Drame
- 27D. Šnajder
- 10P. Jakubík ▼ 67'
- 20L. Prokop ▼ 67'
- 9V. Atanasijević ▼ 86'
- 14T. Pališčák
Dự bị 6
- 12S. Šamaj ▲ 22'
- 7L. Bortoli ▲ 67'
- 8N. Blaško ▲ 67'
- 21M. Gomola ▲ 86'
- 6M. Oravec
- 30S. Hostačný
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
66Ghi được74
82Thủng lưới78
1.65Bàn thắng mỗi trận2.06
8Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai33