MŠK Žilina II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Šamorín

MŠK Žilina II vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 3-0 Šamorín tại 2. liga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 2
Phong độ
WDWLW MŠK Žilina II
WWWWW Šamorín
  1. 32' A. Drame
  2. 37' K. Bari 1-0
  3. 42' B. Angyal
  4. 45'+1 Z. Zahradnik
  5. HT1-0
  6. 46' T. Pališčák T. Hranica
  7. 46' B. Badjie P. Iľko
  8. 46' R. Petruška M. Káčer
  9. 46' A. Horváth Filipe
  10. 47' S. Javorcek
  11. 57' B. Badjie 2-0
  12. 60' Fellipe Vieira N. Vassiljev
  13. 60' R. Pliushch M. Vidnyánszky
  14. 60' Y. Leshchynskyi B. Angyal
  15. 62' D. Alijagic
  16. 65' L. Prokop D. Alijagić
  17. 67' F. Kosa
  18. 70' M. Kucman A. Beugre
  19. 79' R. Petruska
  20. 80' Rhyan Modesto
  21. 83' Guilherme Varjao
  22. 83' S. Šamaj S. Javorček
  23. 87' L. Prokop 3-0
  24. FT3-0

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 3T. Jaššo
  3. 4M. Mynář
  4. 18T. Hranica ▼ 46'
  5. 16A. Drame
  6. 8S. Javorček ▼ 83'
  7. 14F. Kóša
  8. 21K. Bari
  9. 6M. Káčer ▼ 46'
  10. 7P. Iľko ▼ 46'
  11. 19D. Alijagić ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 2T. Pališčák ▲ 46'
  2. 13B. Badjie ▲ 46'
  3. 17R. Petruška ▲ 46'
  4. 9L. Prokop ▲ 65'
  5. 12S. Šamaj ▲ 83'
  6. 5A. Oravec
  7. 11M. Beňadik
  8. 30T. Fuka
Šamorín HLV: V. Vassiljev
  1. 1Filipe ▼ 46'
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 22D. Kachút
  4. 6Guilherme Varjão
  5. 4N. Vassiljev ▼ 60'
  6. 5Rhyan
  7. 17B. Angyal ▼ 60'
  8. 25Z. Záhradník
  9. 19M. Vidnyánszky ▼ 60'
  10. 21N. Žiga
  11. 27A. Beugre ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 12A. Horváth ▲ 46'
  2. 11Fellipe Vieira ▲ 60'
  3. 26R. Pliushch ▲ 60'
  4. 10Y. Leshchynskyi ▲ 60'
  5. 3M. Kucman ▲ 70'
  6. 13A. Kňaze
  7. 14B. Szolgai
  8. 9M. Pukhtieiev

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
42Ghi được49
59Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu