MŠK Žilina II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slavoj Trebišov

MŠK Žilina II vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 0-1 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 4, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 29
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 7' 0-1 B. Druga
  2. 25' M. Tandara
  3. HT0-1
  4. 57' E. Matta
  5. 59' M. Pekelský L. Prokop
  6. 59' M. Sy S. Javorček
  7. 68' J. Škovran V. Bajtoš
  8. 68' B. Jinjolava F. Pálfi
  9. 73' M. Gomola M. Mynář
  10. 77' T. Ilinjo M. Matúš
  11. 82' T. Ilinjo
  12. 88' D. Michalčík V. Tatár
  13. 88' M. Wyparło F. Tangiri
  14. FT0-1

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 4M. Mynář ▼ 73'
  3. 5A. Oravec
  4. 13B. Badjie
  5. 16A. Drame
  6. 27D. Šnajder
  7. 6M. Oravec
  8. 19S. Javorček ▼ 59'
  9. 10P. Jakubík
  10. 20L. Prokop ▼ 59'
  11. 9V. Atanasijević

Dự bị 5

  1. 11M. Pekelský ▲ 59'
  2. 15M. Sy ▲ 59'
  3. 21M. Gomola ▲ 73'
  4. 30S. Hostačný
  5. 7L. Bortoli
Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22D. Slávik
  2. 17M. Tandara
  3. 6E. Matta
  4. 3R. Buhaj
  5. 2B. Iseni
  6. 8M. Matúš ▼ 77'
  7. 23V. Bajtoš ▼ 68'
  8. 19F. Pálfi ▼ 68'
  9. 7B. Druga
  10. 9V. Tatár ▼ 88'
  11. 15F. Tangiri ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 18J. Škovran ▲ 68'
  2. 20B. Jinjolava ▲ 68'
  3. 4T. Ilinjo ▲ 77'
  4. 11D. Michalčík ▲ 88'
  5. 25M. Wyparło ▲ 88'
  6. 13Song Hwan-Yeong
  7. 14F. Pavúk
  8. 21P. Sukovský
  9. 24M. Hila

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
74Ghi được47
78Thủng lưới77
2.06Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu