Slavoj Trebišov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Žilina II

Slavoj Trebišov vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 0-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 3, hòa 3, MŠK Žilina II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 14
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Trọng tài
B. Parilák
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 36' X. Mveng M. Sauer
  2. HT0-0
  3. 46' V. Trabalík H. Addo
  4. 59' 0-1 B. Krstic
  5. 64' P. Kolesar
  6. 65' A. Mokoš V. Bajtoš
  7. 65' R. Sanusi P. Kolesár
  8. 78' M. Gomola A. Bikoula
  9. 81' S. Jenat M. Kolesár
  10. 81' M. Novák S. Danko
  11. 84' S. Kopasek
  12. 87' B. Zsemlye R. Sanusi
  13. 90' M. Oravec D. Šnajder
  14. FT0-1

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 4T. Ilinjo
  3. 3M. Kolesár ▼ 81'
  4. 20D. Špak
  5. 6E. Matta
  6. 5P. Rokyta
  7. 15S. Danko ▼ 81'
  8. 8R. Begala
  9. 10P. Kolesár ▼ 65'
  10. 23V. Bajtoš ▼ 65'
  11. 9K. Ikugar

Dự bị 8

  1. 12A. Mokoš ▲ 65'
  2. 17R. Sanusi ▲ 65'
  3. 13S. Jenat ▲ 81'
  4. 14M. Novák ▲ 81'
  5. 7B. Zsemlye ▲ 87'
  6. 22Ľ. Pap
  7. 11S. Kovalčin
  8. 18V. Rusnák
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 4J. Ndjeungoue
  2. 22S. Belaník
  3. 3I. Anokye Mensah
  4. 19S. Kopásek
  5. 13R. Owusu
  6. 18A. Stojchevski
  7. 7D. Šnajder ▼ 90'
  8. 8M. Sauer ▼ 36'
  9. 5B. Krstic
  10. 12H. Addo ▼ 46'
  11. 11A. Bikoula ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 15X. Mveng ▲ 36'
  2. 14V. Trabalík ▲ 46'
  3. 21M. Gomola ▲ 78'
  4. 6M. Oravec ▲ 90'
  5. 10A. Mojžiš
  6. 1D. Kúdelčík
  7. 17L. Fatty
  8. 33M. Volešák

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
46Ghi được67
60Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận2.09
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu