MŠK Žilina II vs Slavoj Trebišov
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 2-1 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 4, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Trọng tài
- I. Valent
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- WLLWL Slavoj Trebišov
- 20' P. Rokyta
- 22' V. Trabalik
- 27' M. Tandara
- 41' E. Mattaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Pálfi ▼ P. Strączek
- 46' ▲ R. Černák ▼ P. Rypák
- 46' ▲ F. Sitarčík ▼ V. Bajtoš
- 69' ▲ T. Vaľovčin ▼ V. Trabalik
- 71' A. Stojchevski
- 78' 1-1 R. Begala
- 80' ▲ L. Sauer ▼ L. Bortoli
- 86' V. Vaľko 2-1
- 88' ▲ Rômulo ▼ M. Digoň
- 90' ▲ M. Oravec ▼ M. Talakov
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Teplan
- 17M. Tandara
- 4M. Capko
- 12V. Pečovský
- 21M. Gomola
- 16M. Talakov ▼ 90'
- 20A. Stojchevski
- 99V. Trabalik ▼ 69'
- 11K. Bari
- 10L. Bortoli ▼ 80'
- 77V. Vaľko
Dự bị 6
- 29T. Vaľovčin ▲ 69'
- 13L. Sauer ▲ 80'
- 6M. Oravec ▲ 90'
- 22D. Kúdelčík
- 8V. Chyla
- 3T. Jaššo
- 22T. Dráb
- 4T. Ilinjo
- 2L. Šimko
- 6E. Matta
- 23V. Bajtoš ▼ 46'
- 19P. Rokyta
- 7M. Digoň ▼ 88'
- 10José Casado
- 8R. Begala
- 13P. Rypák ▼ 46'
- 9P. Strączek ▼ 46'
Dự bị 7
- 14F. Pálfi ▲ 46'
- 25R. Černák ▲ 46'
- 16F. Sitarčík ▲ 46'
- 17Rômulo ▲ 88'
- 3T. Maguľak
- 12M. Krajňak
- 21M. Deronja
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 86 - 25 | +61 | 74 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 69 | |
| 3 | 30 | 49 - 20 | +29 | 62 | |
| 4 | 30 | 51 - 29 | +22 | 59 | |
| 5 | 30 | 73 - 38 | +35 | 56 | |
| 6 | 30 | 36 - 30 | +6 | 56 | |
| 7 | 30 | 47 - 42 | +5 | 44 | |
| 8 | 30 | 54 - 48 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 48 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 31 | |
| 12 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 29 | |
| 14 | 30 | 36 - 61 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 54 | -28 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 87 | -68 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
54Ghi được39
61Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai19