MŠK Žilina II
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Slavoj Trebišov

MŠK Žilina II vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 3-2 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 4, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Trọng tài
P. Papuča
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 20' 0-1 J. Novák
  2. 39' A. Kopas 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Š. Harvila R. Cicman
  5. 49' D. Kurminowski 2-1
  6. 59' P. Myslovič J. Paur
  7. 65' M. Gono V. Bichakhchyan
  8. 67' D. Kurminowski 3-1
  9. 74' P. Iľko R. Gerebenits
  10. 77' R. Begala G. Matić
  11. 81' P. Zajac J. Novák
  12. 90' 3-2 V. Krazel
  13. FT3-2

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: P. Cernak
  1. 22S. Petráš
  2. 17B. Šušolík
  3. 3J. Minárik
  4. 13P. Chríbik
  5. 2S. Suľa
  6. 15J. Paur ▼ 59'
  7. 33A. Kopas
  8. 11V. Bichakhchyan ▼ 65'
  9. 12D. Duris
  10. 19R. Gerebenits ▼ 74'
  11. 9D. Kurminowski

Dự bị 7

  1. 10P. Myslovič ▲ 59'
  2. 7M. Gono ▲ 65'
  3. 14P. Iľko ▲ 74'
  4. 8S. Farský
  5. 16B. Petrák
  6. 18R. Nagy
  7. 35M. Vajs
Slavoj Trebišov HLV: V. Rusnák
  1. 33M. Leško
  2. 12R. Cicman ▼ 46'
  3. 2L. Korijkov
  4. 3V. Krazel
  5. 14L. Hirjak
  6. 10G. Matić ▼ 77'
  7. 4T. Ilinjo
  8. 7L. Mihálik
  9. 17P. Chovan
  10. 18J. Novák ▼ 81'
  11. 11K. Zsigmond

Dự bị 6

  1. 16Š. Harvila ▲ 46'
  2. 8R. Begala ▲ 77'
  3. 13P. Zajac ▲ 81'
  4. 19J. Vodilka
  5. 22R. Gmitter
  6. 15D. Sočuvka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Dubnica
18 39 - 24 +15 38
2
FK Dukla Banská Bystrica
4 12 - 6 +6 7
3
MFK Skalica
18 33 - 19 +14 35
5
MŠK Žilina II
18 38 - 29 +9 31
6
FK Poprad
4 1 - 14 -13 0
6
Podbrezová
18 26 - 26 0 28
7
Liptovský Mikuláš
18 28 - 30 -2 26
8
MŠK Púchov
18 22 - 24 -2 24
9
MFK Ružomberok II
18 23 - 36 -13 22
10
FK Košice
17 22 - 18 +4 21
11
Partizán Bardejov
18 19 - 23 -4 21
12
Šamorín
18 24 - 31 -7 21
13
Komárno
18 19 - 28 -9 20
14
Petržalka
18 24 - 34 -10 17
15
ŠK Slovan Bratislava II
18 16 - 31 -15 17
16
Slavoj Trebišov
18 23 - 34 -11 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu18
42Ghi được23
33Thủng lưới34
2Bàn thắng mỗi trận1.28
3Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu