Slavoj Trebišov
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
MŠK Žilina II

Slavoj Trebišov vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 3-0 MŠK Žilina II tại 2. liga, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 3, hòa 3, MŠK Žilina II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Trọng tài
A. Chromý
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 17' J. Michlík 1-0
  2. 21' S. Danko11m 2-0
  3. 24' R. Begala 3-0
  4. HT3-0
  5. 52' P. Strączek P. Rypák
  6. 61' V. Trabalik T. Vaľovčin
  7. 61' M. Tandara V. Majdan
  8. 66' J. Verčimák R. Begala
  9. 66' P. Belko V. Bajtoš
  10. 72' V. Cicek K. Bari
  11. 77' B. Jinjolava S. Danko
  12. 77' S. Jurčišin L. Šimko
  13. 77' M. Matejcik V. Pečovský
  14. 84' M. Matejcik
  15. 89' R. Gerebenits
  16. FT3-0

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 21M. Melichar
  2. 4T. Ilinjo
  3. 2L. Šimko ▼ 77'
  4. 6E. Matta
  5. 23V. Bajtoš ▼ 66'
  6. 12M. Krajňak
  7. 10S. Danko ▼ 77'
  8. 14J. Michlík
  9. 8R. Begala ▼ 66'
  10. 16F. Sitarčík
  11. 13P. Rypák ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 9P. Strączek ▲ 52'
  2. 19J. Verčimák ▲ 66'
  3. 7P. Belko ▲ 66'
  4. 3B. Jinjolava ▲ 77'
  5. 20S. Jurčišin ▲ 77'
  6. 11F. Pálfi
  7. 17P. Kosuda
  8. 18P. Rokyta
  9. 22M. Repiský
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 35M. Teplan
  2. 2V. Majdan ▼ 61'
  3. 28R. Nagy
  4. 3P. Leitner
  5. 45R. Owusu
  6. 12V. Pečovský ▼ 77'
  7. 22M. Gomola
  8. 10R. Gerebenits
  9. 20K. Bari ▼ 72'
  10. 15T. Yenne
  11. 29T. Vaľovčin ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 7V. Trabalik ▲ 61'
  2. 17M. Tandara ▲ 61'
  3. 27V. Cicek ▲ 72'
  4. 34M. Matejcik ▲ 77'
  5. 4M. Capko
  6. 1D. Kúdelčík

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
39Ghi được54
65Thủng lưới61
1.05Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu