Albirex Niigata S vs Tampines Rovers
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 2-1 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 3, hòa 1, Tampines Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 3
- Phong độ
- WWWWW Albirex Niigata S
- WDLLW Tampines Rovers
- 5' A. Rasaq
- 35' K. Kazama
- 45' S. Nakano · Jo Eun-soo 1-0
- 45' 1-1 T. Buhagiar
- HT1-1
- 62' A. Rasaq · Y. Hyeonju 2-1
- 66' ▲ J. Chew ▼ Y. Kobayashi
- 67' ▲ S. Sumi ▼ G. Kweh
- 70' ▲ T. Suparno ▼ H. Higashikawa
- 74' ▲ N. Singh ▼ H. Kamarudin
- 78' ▲ R. Nishimura ▼ A. Rasaq
- 78' ▲ J. Heng ▼ N. Yoshioka
- 79' ▲ Z. Chua ▼ R. Suhaimi
- 79' ▲ I. Najeeb ▼ K. Kazama
- 90'+3 J. Heng
- 90'+1 ▲ S. Vinayagavijayan ▼ K. Ishibashi
- 90'+1 ▲ T. Yokohata ▼ Z. Suzliman
- FT2-1
Đội hình
- 18H. Sunny
- 5K. Lida
- 2T. Kim
- 16Jo Eun-soo
- 42H. Kamarudin ▼ 74'
- 11K. Ishibashi ▼ 90'
- 6N. Yoshioka ▼ 78'
- 7Z. Suzliman ▼ 90'
- 21A. Rasaq ▼ 78'
- 99S. Nakano
- 39Y. Hyeonju
Dự bị 12
- 1T. Koga
- 8R. Nishimura ▲ 78'
- 17H. Shahrol
- 30S. Vinayagavijayan ▲ 90'
- 25D. Pereira
- 10T. Yokohata ▲ 90'
- 22N. Singh ▲ 74'
- 33A. Zafri
- 23D. Singh
- 14J. Heng ▲ 78'
- 29D. Qayyum
- 19S. Bashir
- 24S. Buhari
- 2R. Suhaimi ▼ 79'
- 4S. Yamashita
- 6J. Mahler
- 26T. Yoshimoto
- 8S. Shahiran
- 49Y. Kobayashi ▼ 66'
- 11G. Kweh ▼ 67'
- 88K. Kazama ▼ 79'
- 12T. Buhagiar
- 25H. Higashikawa ▼ 70'
Dự bị 12
- 60K. Rogers
- 7S. Sumi ▲ 67'
- 13T. Suparno ▲ 70'
- 15O. Yu En
- 16D. Fox
- 17A. Haikal
- 18Z. Chua ▲ 79'
- 19J. Chew ▲ 66'
- 23I. Najeeb ▲ 79'
- 27A. Yen Goh
- 50T. Ndao
- 56Z. Iskandar
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
22Trận đấu35
50Ghi được88
21Thủng lưới48
2.27Bàn thắng mỗi trận2.51
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai50