Albirex Niigata S vs Tampines Rovers
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 3-2 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 3, hòa 1, Tampines Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 16
- Phong độ
- WWWWW Albirex Niigata S
- WDLLW Tampines Rovers
- 4' 0-1 T. Buhagiar · T. Yoshimoto
- 7' 0-2 H. Higashikawa · T. Buhagiar
- 39' Y. Hyeonju11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ S. J. Yen ▼ H. Kamarudin
- 53' T. Kim
- 60' S. Nakano 2-2
- 65' ▲ N. Yoshioka ▼ N. Ozawa
- 76' ▲ T. Yokohata ▼ S. Nakano
- 76' ▲ N. Singh ▼ Z. Suzliman
- 76' ▲ T. Suparno ▼ T. Buhagiar
- 80' ▲ J. Chew ▼ Y. Kobayashi
- 86' A. Rasaq 3-2
- 88' ▲ R. Nishimura ▼ K. Ishibashi
- 90'+5 S. Shahiran
- 90'+2 ▲ R. Suhaimi ▼ I. Najeeb
- 90'+2 ▲ K. Phang ▼ K. Kazama
- FT3-2
Đội hình
- 18H. Sunny
- 5K. Lida
- 2T. Kim
- 16Jo Eun-soo
- 42H. Kamarudin ▼ 46'
- 11K. Ishibashi ▼ 88'
- 3N. Ozawa ▼ 65'
- 7Z. Suzliman ▼ 76'
- 21A. Rasaq
- 99S. Nakano ▼ 76'
- 39Y. Hyeonju
Dự bị 11
- 1T. Koga
- 25D. Pereira
- 23D. Singh
- 6N. Yoshioka ▲ 65'
- 8R. Nishimura ▲ 88'
- 10T. Yokohata ▲ 76'
- 17H. Shahrol
- 20S. J. Yen ▲ 46'
- 22N. Singh ▲ 76'
- 24S. Kadowaki
- 29D. Qayyum
- 24S. Buhari
- 23I. Najeeb ▼ 90'
- 4S. Yamashita
- 6J. Mahler
- 26T. Yoshimoto
- 49Y. Kobayashi ▼ 80'
- 7S. Sumi
- 8S. Shahiran
- 88K. Kazama ▼ 90'
- 12T. Buhagiar ▼ 76'
- 25H. Higashikawa
Dự bị 12
- 60K. Rogers
- 2R. Suhaimi ▲ 90'
- 13T. Suparno ▲ 76'
- 15O. Yu En
- 16D. Fox
- 17A. Haikal
- 18Z. Chua
- 19J. Chew ▲ 80'
- 21I. Hakim
- 50T. Ndao
- 55K. Phang ▲ 90'
- 74N. Mohammad
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
22Trận đấu35
50Ghi được88
21Thủng lưới48
2.27Bàn thắng mỗi trận2.51
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai50