Tampines Rovers
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Albirex Niigata S

Tampines Rovers vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 3-1 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 6, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 1
Phong độ
WDLLW Tampines Rovers
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 28' M. Zlatkovic
  2. 38' 0-1 D. Goh
  3. HT0-1
  4. 46' J. Gallagher I. Najeeb
  5. 48' Ho Wai Loon
  6. 61' K. Kawachi
  7. 63' S. Kunori 1-1
  8. 69' T. Suparno G. Kweh
  9. 73' S. Kunori 2-1
  10. 75' A. Shamim W. Ho
  11. 79' Y. Takahagi
  12. 79' Y. Hanapi S. Kunori
  13. 81' H. Kamarudin Y. Takahagi
  14. 86' B. Kopitović 3-1
  15. 87' A. Haikal F. Ramli
  16. FT3-1

Đội hình

Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 5A. Adli
  4. 23I. Najeeb ▼ 46'
  5. 4S. Yamashita
  6. 10K. Nakamura
  7. 8S. Shahiran
  8. 30F. Ramli ▼ 87'
  9. 9B. Kopitović
  10. 11G. Kweh ▼ 69'
  11. 7S. Kunori ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 6J. Gallagher ▲ 46'
  2. 13T. Suparno ▲ 69'
  3. 18Y. Hanapi ▲ 79'
  4. 17A. Haikal ▲ 87'
  5. 22S. Sazali
  6. 31R. Barudin
  7. 52T. Ekarunpong
  8. 55K. Phang
  9. 80K. Tan
Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 8Y. Takahagi ▼ 81'
  5. 10Y. Otake
  6. 28G. Low
  7. 11D. Goh
  8. 15S. Firdaus
  9. 6A. Igami
  10. 24W. Ho ▼ 75'
  11. 9S. Hoshino

Dự bị 9

  1. 20A. Shamim ▲ 75'
  2. 42H. Kamarudin ▲ 81'
  3. 1D. Pereira
  4. 19S. Bashir
  5. 25Z. Gulam
  6. 26J. Ong
  7. 52J. Yoshimura
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

49Trận đấu39
138Ghi được63
62Thủng lưới96
2.82Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn31
83Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu