Albirex Niigata S
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Tampines Rovers

Albirex Niigata S vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 2-4 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 3, hòa 1, Tampines Rovers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 11
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
WDLLW Tampines Rovers
  1. 14' 0-1 S. Kunori
  2. 33' 0-2 B. Kopitović11m
  3. HT0-2
  4. 49' A. Igami 1-2
  5. 51' Ho Wai Loon
  6. 53' 1-3 S. Yamashita
  7. 57' 1-4 Y. Hanapi
  8. 59' Y. Takahagi W. Ho
  9. 59' A. Shamim J. Yoshimura
  10. 59' G. Kweh S. Akbar
  11. 59' F. Ramli Y. Hanapi
  12. 62' S. Nakano 2-4
  13. 79' S. Sazali J. Gallagher
  14. 81' S. Bashir S. Hoshino
  15. 90'+4 T. Suparno S. Kunori
  16. FT2-4

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 28G. Low
  5. 11D. Goh
  6. 15S. Firdaus
  7. 52J. Yoshimura ▼ 59'
  8. 6A. Igami
  9. 24W. Ho ▼ 59'
  10. 9S. Hoshino ▼ 81'
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 8Y. Takahagi ▲ 59'
  2. 20A. Shamim ▲ 59'
  3. 19S. Bashir ▲ 81'
  4. 1D. Pereira
  5. 13I. Adnan
  6. 25Z. Gulam
  7. 31D. Martens
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 5A. Adli
  3. 23I. Najeeb
  4. 4S. Yamashita
  5. 18Y. Hanapi ▼ 59'
  6. 10K. Nakamura
  7. 20S. Akbar ▼ 59'
  8. 8S. Shahiran
  9. 6J. Gallagher ▼ 79'
  10. 9B. Kopitović
  11. 7S. Kunori ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 11G. Kweh ▲ 59'
  2. 30F. Ramli ▲ 59'
  3. 22S. Sazali ▲ 79'
  4. 13T. Suparno ▲ 90'
  5. 12J. Chew
  6. 62T. Suknate
  7. 31R. Barudin
  8. 52T. Ekarunpong
  9. 55K. Phang

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu49
63Ghi được138
96Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận2.82
6Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu