Albirex Niigata S
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Tampines Rovers

Albirex Niigata S vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 0-4 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 3, hòa 1, Tampines Rovers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 28
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
DLLWL Tampines Rovers
  1. 27' 0-1 I. Enomoto
  2. 35' N. Yoshioka
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 A. Igami
  5. 52' R. Stewart
  6. 53' 0-3 S. Kunori
  7. 57' J. Chew A. Igami
  8. 62' S. Nakano
  9. 62' A. Shamim H. Kamarudin
  10. 66' A. Adli I. Najeeb
  11. 66' F. Ramli G. Kweh
  12. 73' D. Goh Y. Otake
  13. 80' 0-4 M. Zlatković
  14. 81' A. Recha T. Maeda
  15. 83' T. Suparno I. Enomoto
  16. 83' Y. Hanapi K. Nakamura
  17. FT0-4

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 16R. Stewart
  4. 4K. Kawachi
  5. 10Y. Otake ▼ 73'
  6. 15S. Firdaus
  7. 2J. Yoshimura
  8. 42H. Kamarudin ▼ 62'
  9. 14T. Maeda ▼ 81'
  10. 5N. Yoshioka
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 20A. Shamim ▲ 62'
  2. 11D. Goh ▲ 73'
  3. 7A. Recha ▲ 81'
  4. 1D. Pereira
  5. 19S. Bashir
  6. 22S. Sazali
  7. 28G. Low
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 16D. Fox
  4. 23I. Najeeb ▼ 66'
  5. 4S. Yamashita
  6. 10K. Nakamura ▼ 83'
  7. 8S. Shahiran
  8. 14A. Igami ▼ 57'
  9. 9I. Enomoto ▼ 83'
  10. 11G. Kweh ▼ 66'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 9

  1. 12J. Chew ▲ 57'
  2. 5A. Adli ▲ 66'
  3. 30F. Ramli ▲ 66'
  4. 13T. Suparno ▲ 83'
  5. 18Y. Hanapi ▲ 83'
  6. 31R. Barudin
  7. 55K. Phang
  8. 76R. Peh
  9. 80K. Tan

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu49
63Ghi được138
96Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận2.82
6Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu