Tanjong Pagar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Albirex Niigata S

Tanjong Pagar vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 0-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 2, hòa 0, Albirex Niigata S thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 14
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 13' J. Djile
  2. 22' 0-1 A. Rasaq
  3. 35' 0-2 Y. Hyeonju · N. Yoshioka
  4. HT0-2
  5. 48' S. Nakano
  6. 57' S. Firdaus
  7. 67' K. Ishibashi S. Nakano
  8. 67' J. Heng S. Firdaus
  9. 67' N. Singh Z. Suzliman
  10. 68' S. Masnawi N. Eunos
  11. 78' R. Nishimura N. Yoshioka
  12. 85' Lijing Cai
  13. 85' V. Canavaro Lee Chan-Woo
  14. 90'+2 F. Roslan
  15. 90'+1 D. Singh S. J. Yen
  16. FT0-2

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: Noh Alam Shah
  1. 1M. Silva
  2. 2A. Akbar
  3. 15F. Roslan
  4. 4Kim Ri-Gwan
  5. 34S. Pillai
  6. 11Zenivio
  7. 17N. Eunos ▼ 68'
  8. 44Lee Chan-Woo ▼ 85'
  9. 45J. Djile
  10. 20Lijing Cai
  11. 16R. Rahman

Dự bị 12

  1. 12K. Syed Rusydi
  2. 19Z. Nizam
  3. 6F. Rahmat
  4. 14S. Masnawi ▲ 68'
  5. 21V. Canavaro ▲ 85'
  6. 27A. Aliman
  7. 28A. Pang
  8. 36D. Ali
  9. 40H. Zulkifli
  10. 41H. Sohan
  11. 42E. Azhar
  12. 66A. Ismit
Albirex Niigata S HLV: Keiji Shigetomi
  1. 1T. Koga
  2. 2T. Kim
  3. 5K. Lida
  4. 16Jo Eun-soo
  5. 7Z. Suzliman ▼ 67'
  6. 15S. Firdaus ▼ 67'
  7. 6N. Yoshioka ▼ 78'
  8. 20S. J. Yen ▼ 90'
  9. 21A. Rasaq
  10. 99S. Nakano ▼ 67'
  11. 39Y. Hyeonju

Dự bị 12

  1. 25D. Pereira
  2. 41L. Iskandar
  3. 23D. Singh ▲ 90'
  4. 8R. Nishimura ▲ 78'
  5. 10T. Yokohata
  6. 11K. Ishibashi ▲ 67'
  7. 14J. Heng ▲ 67'
  8. 17H. Shahrol
  9. 22N. Singh ▲ 67'
  10. 24S. Kadowaki
  11. 29D. Qayyum
  12. 19S. Bashir

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu22
17Ghi được50
63Thủng lưới21
0.81Bàn thắng mỗi trận2.27
0Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu