Tanjong Pagar
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Albirex Niigata S

Tanjong Pagar vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 1-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 2, hòa 0, Albirex Niigata S thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 26
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 26' 0-1 M. Silvaphản lưới
  2. 28' Zenivio Mota S. Masnawi
  3. HT0-1
  4. 52' R. Rahman
  5. 61' T. Talipov11m 1-1
  6. 62' H. Kamarudin S. Sazali
  7. 84' R. Rahman
  8. 84' R. Rahman
  9. 87' I. Yusof A. Akbar
  10. 90'+3 M. Moses S. Suhaimi
  11. 90'+3 S. Bashir S. Nakano
  12. 90'+1 1-2 S. Hoshino
  13. FT1-2

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: N. Alam Shah
  1. 23M. Silva
  2. 19T. Talipov
  3. 5S. Akmal
  4. 75G. Thomas
  5. 16R. Rahman
  6. 10T. Wada
  7. 25S. Nishikawa
  8. 8R. Ramadhani
  9. 6A. Akbar ▼ 87'
  10. 32S. Suhaimi ▼ 90'
  11. 17S. Masnawi ▼ 28'

Dự bị 9

  1. 11Zenivio Mota ▲ 28'
  2. 77I. Yusof ▲ 87'
  3. 78M. Moses ▲ 90'
  4. 2F. Jafiri
  5. 14U. Ramle
  6. 28R. Kimura
  7. 52A. Pang
  8. 21S. Sabri
  9. 20H. Krishnakumar
Albirex Niigata S HLV: K. Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 22S. Sazali ▼ 62'
  3. 4K. Kawachi
  4. 28G. Low
  5. 20A. Shamim
  6. 15S. Firdaus
  7. 2J. Yoshimura
  8. 14T. Maeda
  9. 5N. Yoshioka
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 42H. Kamarudin ▲ 62'
  2. 19S. Bashir ▲ 90'
  3. 1D. Pereira
  4. 11D. Goh
  5. 25Z. Gulam
  6. 53H. Norhisam
  7. 54K. Austin
  8. 55H. Shahrol
  9. 77J. Sim

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu39
43Ghi được63
117Thủng lưới96
1.13Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu