Tanjong Pagar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Albirex Niigata S

Tanjong Pagar vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 2-1 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 2, hòa 0, Albirex Niigata S thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 8
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 16' 0-1 S. Nakano
  2. 45'+2 S. Paunovic
  3. HT0-1
  4. 50' S. Akmal
  5. 52' S. Mikuni
  6. 58' S. Suhaimi S. Masnawi
  7. 67' G. Low
  8. 74' S. Cissé 1-1
  9. 84' H. Sunny
  10. 86' F. Roslan11m 2-1
  11. 90'+2 A. Akbar R. Ramadhani
  12. 90'+5 S. Saifuddin S. Cissé
  13. 90'+2 S. Bashir A. Igami
  14. 90' W. Ho S. Firdaus
  15. FT2-1

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 1P. Ekamparam
  2. 15F. Roslan
  3. 4P. Malumandsoko
  4. 5S. Akmal
  5. 10T. Wada
  6. 25S. Nishikawa
  7. 8R. Ramadhani ▼ 90'
  8. 21S. Paunović
  9. 9S. Cissé ▼ 90'
  10. 17S. Masnawi ▼ 58'
  11. 11Zenivio Mota

Dự bị 9

  1. 32S. Suhaimi ▲ 58'
  2. 6A. Akbar ▲ 90'
  3. 66S. Saifuddin ▲ 90'
  4. 18F. Iskandar
  5. 28R. Kimura
  6. 57I. Hadi
  7. 62R. Aaqil
  8. 51A. Danial
  9. 59Arsyad Basiron
Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 10Y. Otake
  5. 28G. Low
  6. 11D. Goh
  7. 15S. Firdaus ▼ 90'
  8. 52J. Yoshimura
  9. 6A. Igami ▼ 90'
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 19S. Bashir ▲ 90'
  2. 24W. Ho ▲ 90'
  3. 1D. Pereira
  4. 20A. Shamim
  5. 25Z. Gulam
  6. 31D. Martens
  7. 42H. Kamarudin
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu39
43Ghi được63
117Thủng lưới96
1.13Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu