Albirex Niigata S
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Tanjong Pagar

Albirex Niigata S vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 5-1 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 8, hòa 0, Tanjong Pagar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 35
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LLLWL Tanjong Pagar
  1. 4' S. Nakano 1-0
  2. 14' 1-1 S. Cissé
  3. 24' A. Shamim
  4. 42' J. Yoshimura 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' T. Cross F. Jafiri
  7. 46' R. Rahman F. Rahmat
  8. 58' M. Mosses
  9. 64' A. Recha A. Shamim
  10. 64' S. Masnawi R. Ramadhani
  11. 64' S. Suhaimi A. Akbar
  12. 66' S. Nakano 3-1
  13. 70' S. Sazali H. Kamarudin
  14. 74' D. Goh S. Firdaus
  15. 75' S. Mikuni
  16. 78' S. Nakano 4-1
  17. 81' I. Yusof T. Wada
  18. 83' S. Hoshino 5-1
  19. 88' D. Goh11mhỏng 11m
  20. 90'+2 S. Suhaimi
  21. FT5-1

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 10Y. Otake
  5. 20A. Shamim ▼ 64'
  6. 15S. Firdaus ▼ 74'
  7. 2J. Yoshimura
  8. 42H. Kamarudin ▼ 70'
  9. 5N. Yoshioka
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 7A. Recha ▲ 64'
  2. 22S. Sazali ▲ 70'
  3. 11D. Goh ▲ 74'
  4. 1D. Pereira
  5. 19S. Bashir
  6. 25Z. Gulam
  7. 31D. Martens
  8. 53H. Norhisam
  9. 77J. Sim
Tanjong Pagar HLV: N. Alam Shah
  1. 28R. Kimura
  2. 15F. Roslan
  3. 5S. Akmal
  4. 11Zenivio Mota
  5. 2F. Jafiri ▼ 46'
  6. 78M. Moses
  7. 10T. Wada ▼ 81'
  8. 8R. Ramadhani ▼ 64'
  9. 13F. Rahmat ▼ 46'
  10. 6A. Akbar ▼ 64'
  11. 9S. Cissé

Dự bị 8

  1. 73T. Cross ▲ 46'
  2. 16R. Rahman ▲ 46'
  3. 17S. Masnawi ▲ 64'
  4. 32S. Suhaimi ▲ 64'
  5. 77I. Yusof ▲ 81'
  6. 7N. Ilham
  7. 20H. Krishnakumar
  8. 63R. Effendy

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu38
63Ghi được43
96Thủng lưới117
1.62Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu