Albirex Niigata S vs Tanjong Pagar
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 3-2 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 8, hòa 0, Tanjong Pagar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 7
- Phong độ
- WWWWW Albirex Niigata S
- LLLLW Tanjong Pagar
- 38' B. Dybal
- 43' Jo Eun-soo 1-0
- HT1-0
- 51' Lee Chan-Woo
- 52' T. Yokohata 2-0
- 54' 2-1 Y. Ezzejjari · Zenivio
- 58' ▲ F. Roslan ▼ Lee Chan-Woo
- 69' ▲ N. Singh ▼ Z. Suzliman
- 70' ▲ Y. Hyeonju ▼ K. Ishibashi
- 71' ▲ N. Eunos ▼ S. Sazali
- 71' ▲ A. Ismit ▼ Lijing Cai
- 72' T. Kim
- 78' ▲ S. Vinayagavijayan ▼ H. Kamarudin
- 80' ▲ A. Akbar ▼ Zenivio
- 84' 2-2 A. Ismit
- 87' N. Ozawa 3-2
- 90' ▲ J. Heng ▼ S. Firdaus
- 90' ▲ K. Lida ▼ T. Yokohata
- FT3-2
Đội hình
- 18H. Sunny
- 3N. Ozawa
- 2T. Kim
- 16Jo Eun-soo
- 42H. Kamarudin ▼ 78'
- 6N. Yoshioka
- 15S. Firdaus ▼ 90'
- 7Z. Suzliman ▼ 69'
- 11K. Ishibashi ▼ 70'
- 10T. Yokohata ▼ 90'
- 99S. Nakano
Dự bị 11
- 1T. Koga
- 14J. Heng ▲ 90'
- 24S. Kadowaki
- 28L. Haaziq
- 25D. Pereira
- 17H. Shahrol
- 29D. Qayyum
- 39Y. Hyeonju ▲ 70'
- 5K. Lida ▲ 90'
- 22N. Singh ▲ 69'
- 30S. Vinayagavijayan ▲ 78'
- 19Z. Nizam
- 24A. Evans
- 16R. Rahman
- 13E. Ong
- 11Zenivio ▼ 80'
- 6F. Rahmat
- 44Lee Chan-Woo ▼ 58'
- 3S. Sazali ▼ 71'
- 10B. Dybal
- 20Lijing Cai ▼ 71'
- 9Y. Ezzejjari
Dự bị 12
- 12K. Syed Rusydi
- 2A. Akbar ▲ 80'
- 15F. Roslan ▲ 58'
- 17N. Eunos ▲ 71'
- 28A. Pang
- 32S. Suhaimi
- 34S. Pillai
- 38V. Ucchino
- 1M. Silva
- 40H. Zulkifli
- 41H. Sohan
- 66A. Ismit ▲ 71'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
22Trận đấu21
50Ghi được17
21Thủng lưới63
2.27Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai12