Tampines Rovers
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hougang United

Tampines Rovers vs Hougang United

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 3-0 Hougang United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 8, hòa 1, Hougang United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 13
Phong độ
DLLWL Tampines Rovers
WWLLD Hougang United
  1. 45'+7 S. Wongsai
  2. HT0-0
  3. 48' H. Higashikawa 1-0
  4. 62' N. Kibunguchy J. Sotirio
  5. 64' K. Kazama 2-0
  6. 72' T. Buhagiar
  7. 74' G. Kweh H. Higashikawa
  8. 75' O. Yu En S. Sumi
  9. 77' Yang He V. Blasco
  10. 77' P. Nusong F. Zulkifli
  11. 77' C. Kanuengkid W. Jaramillo
  12. 84' J. Chew J. Mahler
  13. 84' D. Fox K. Kazama
  14. 90'+5 N. Kibunguchy
  15. 90' Z. Chua Y. Kobayashi
  16. 90' T. Buhagiar 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 23I. Najeeb
  3. 6J. Mahler ▼ 84'
  4. 4S. Yamashita
  5. 17A. Haikal
  6. 49Y. Kobayashi ▼ 90'
  7. 7S. Sumi ▼ 75'
  8. 8S. Shahiran
  9. 88K. Kazama ▼ 84'
  10. 12T. Buhagiar
  11. 25H. Higashikawa ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 44D. Ilya
  2. 60K. Rogers
  3. 2R. Suhaimi
  4. 11G. Kweh ▲ 74'
  5. 15O. Yu En ▲ 75'
  6. 16D. Fox ▲ 84'
  7. 18Z. Chua ▲ 90'
  8. 19J. Chew ▲ 84'
  9. 21I. Hakim
  10. 26T. Yoshimoto
  11. 55K. Phang
  12. 76Rae
Hougang United HLV: Akbar Nawas
  1. 28Z. Rohaizad
  2. 78Y. Suwa
  3. 17W. Jaramillo ▼ 77'
  4. 33R. Sanizal
  5. 3J. Vestering
  6. 6H. Aziz
  7. 80V. Blasco ▼ 77'
  8. 95J. Sotirio ▼ 62'
  9. 10F. Zulkifli ▼ 77'
  10. 7S. Akbar
  11. 11S. Wongsai

Dự bị 12

  1. 2A. Aplin
  2. 4C. Kanuengkid ▲ 77'
  3. 5K. Kongsimma
  4. 8S. Panmarchya
  5. 15P. Nusong ▲ 77'
  6. 50R. Erwan
  7. 31R. Barudin
  8. 36N. Kibunguchy ▲ 62'
  9. 42N. Wong
  10. 54S. Sufwan
  11. 29Yang He ▲ 77'
  12. 55W. Chun Wei

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu21
88Ghi được26
48Thủng lưới38
2.51Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn15
50Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu