Hougang United vs Tampines Rovers
Tỷ số chung cuộc: Hougang United 1-2 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hougang United thắng 1, hòa 1, Tampines Rovers thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 5
- Sân vận động
- Town Square at Our Tampines Hub, Singapore
- Phong độ
- WWLLD Hougang United
- DLLWL Tampines Rovers
- HT0-0
- 46' ▲ F. Ramli ▼ T. Suparno
- 65' ▲ G. Kweh ▼ J. Chew
- 66' R. Sanizal
- 70' S. Yamashita
- 76' ▲ H. Kametani ▼ C. Kanuengkid
- 77' 0-1 F. Ramli
- 79' J. Vestering
- 86' S. Buhariphản lưới 1-1
- 90' ▲ P. Nusong ▼ Y. Burapha
- 90'+2 ▲ K. Kazama ▼ S. Sumi
- 90'+6 ▲ A. A. Bin Azmi ▼ T. Yoshimoto
- 90'+2 ▲ J. Mahler ▼ T. Buhagiar
- 90' 1-2 I. Najeeb · K. Kazama
- FT1-2
Đội hình
- 28Z. Rohaizad
- 4C. Kanuengkid ▼ 76'
- 36N. Kibunguchy
- 33R. Sanizal
- 3J. Vestering
- 41R. Yoshihama
- 78Y. Suwa
- 80V. Blasco
- 8Y. Burapha ▼ 90'
- 10F. Zulkifli
- 11S. Wongsai
Dự bị 9
- 31R. Barudin
- 2A. Aplin
- 15P. Nusong ▲ 90'
- 54S. Sufwan
- 24H. Pashia
- 50R. Erwan
- 5K. Kongsimma
- 55W. Chun Wei
- 7H. Kametani ▲ 76'
- 24S. Buhari
- 23I. Najeeb
- 16D. Fox
- 4S. Yamashita
- 26T. Yoshimoto ▼ 90'
- 7S. Sumi ▼ 90'
- 8S. Shahiran
- 13T. Suparno ▼ 46'
- 19J. Chew ▼ 65'
- 12T. Buhagiar ▼ 90'
- 25H. Higashikawa
Dự bị 12
- 49N. Inthacharoen
- 17A. Haikal
- 88K. Kazama ▲ 90'
- 74N. Mohammad
- 18Z. Chua
- 50T. Ndao
- 5A. A. Bin Azmi ▲ 90'
- 20S. Akbar
- 6J. Mahler ▲ 90'
- 10F. Ramli ▲ 46'
- 11G. Kweh ▲ 65'
- 69W. Phraothaisong
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
21Trận đấu35
26Ghi được88
38Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận2.51
5Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn28
15Hiệp hai50