Tampines Rovers
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Hougang United

Tampines Rovers vs Hougang United

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 2-4 Hougang United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 8, hòa 1, Hougang United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 24
Phong độ
DLLWL Tampines Rovers
WWLLD Hougang United
  1. 7' 0-1 S. Plazonja
  2. 11' T. Suparno 1-1
  3. 20' 1-2 Z. Arifin
  4. HT1-2
  5. 57' Daniel Alemao
  6. 58' S. Kunori 2-2
  7. 64' I. Salihović J. Vestering
  8. 64' F. Zulkifli S. Yokoyama
  9. 69' M. Zlatkovic
  10. 70' A. Adli I. Najeeb
  11. 70' A. Igami J. Chew
  12. 75' Y. Hanapi T. Suparno
  13. 82' N. Chaiman G. Kweh
  14. 85' G. Quak S. Plazonja
  15. 87' 2-3 G. Quak
  16. 90'+1 Z. Arifin
  17. 90'+4 D. Irfan S. Sulaiman
  18. 90'+3 2-4 D. Račić11m
  19. FT2-4

Đội hình

Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 23I. Najeeb ▼ 70'
  4. 4S. Yamashita
  5. 10K. Nakamura
  6. 8S. Shahiran
  7. 12J. Chew ▼ 70'
  8. 13T. Suparno ▼ 75'
  9. 11G. Kweh ▼ 82'
  10. 7S. Kunori
  11. 16D. Fox

Dự bị 9

  1. 5A. Adli ▲ 70'
  2. 14A. Igami ▲ 70'
  3. 18Y. Hanapi ▲ 75'
  4. 59N. Chaiman ▲ 82'
  5. 6J. Gallagher
  6. 31R. Barudin
  7. 55K. Phang
  8. 80K. Tan
  9. 76R. Peh
Hougang United HLV: R. Eziakor
  1. 19Z. Nizam
  2. 4N. Nazari
  3. 31T. Salamat
  4. 3J. Vestering ▼ 64'
  5. 33J. Mugoša
  6. 23Daniel Alemão
  7. 8S. Sulaiman ▼ 90'
  8. 37Z. Arifin
  9. 11S. Yokoyama ▼ 64'
  10. 30D. Račić
  11. 9S. Plazonja ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 14I. Salihović ▲ 64'
  2. 27F. Zulkifli ▲ 64'
  3. 22G. Quak ▲ 85'
  4. 5D. Irfan ▲ 90'
  5. 7H. Halim
  6. 12K. Rusydi
  7. 17J. Hui
  8. 21N. Harman
  9. 24Z. Zamri

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

49Trận đấu37
138Ghi được71
62Thủng lưới89
2.82Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn28
83Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu