Hougang United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tampines Rovers

Hougang United vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Hougang United 1-1 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hougang United thắng 1, hòa 1, Tampines Rovers thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 15
Phong độ
WWLLD Hougang United
DLLWL Tampines Rovers
  1. 31' E. Brunčević 1-0
  2. 32' I. Salihovic
  3. 44' 1-1 S. Kunori
  4. HT1-1
  5. 46' S. Akbar M. Zlatković
  6. 66' A. Robson H. Halim
  7. 72' J. Vestering A. Reefdy
  8. 73' T. Suparno G. Kweh
  9. 85' S. Yamashita
  10. 86' J. Chew F. Ramli
  11. 90'+1 S. Plazonja
  12. 90'+1 T. Suparno
  13. 90'+4 I. Salihovic
  14. 90'+4 I. Salihovic
  15. 90'+6 S. Shahiran
  16. FT1-1

Đội hình

Hougang United HLV: M. Kraljević
  1. 19Z. Nizam
  2. 4N. Nazari
  3. 15E. Brunčević
  4. 62A. Reefdy ▼ 72'
  5. 20F. Hasić
  6. 14I. Salihović
  7. 8S. Sulaiman
  8. 11S. Yokoyama
  9. 7H. Halim ▼ 66'
  10. 30D. Račić
  11. 9S. Plazonja

Dự bị 9

  1. 16A. Robson ▲ 66'
  2. 3J. Vestering ▲ 72'
  3. 12K. Rusydi
  4. 17J. Hui
  5. 21N. Harman
  6. 22G. Quak
  7. 24Z. Zamri
  8. 56L. Tan-Vaissiere
  9. 66Y. Nizamudin
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković ▼ 46'
  3. 23I. Najeeb
  4. 4S. Yamashita
  5. 10K. Nakamura
  6. 8S. Shahiran
  7. 6J. Gallagher
  8. 30F. Ramli ▼ 86'
  9. 9B. Kopitović
  10. 11G. Kweh ▼ 73'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 9

  1. 20S. Akbar ▲ 46'
  2. 13T. Suparno ▲ 73'
  3. 12J. Chew ▲ 86'
  4. 18Y. Hanapi
  5. 22S. Sazali
  6. 31R. Barudin
  7. 55K. Phang
  8. 80K. Tan
  9. 62T. Suknate

Thống kê

13
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

37Trận đấu49
71Ghi được138
89Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận2.82
4Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu