Hougang United
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Tampines Rovers

Hougang United vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Hougang United 1-4 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hougang United thắng 1, hòa 1, Tampines Rovers thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 33
Sân vận động
Town Square at Our Tampines Hub, Singapore
Phong độ
WWLLD Hougang United
DLLWL Tampines Rovers
  1. 4' S. Plazonja 1-0
  2. 37' S. Kunori
  3. 38' 1-1 I. Enomoto
  4. 44' H. Halim
  5. HT1-1
  6. 46' F. Zulkifli R. Deeying
  7. 47' 1-2 S. Kunori
  8. 53' 1-3 I. Enomoto
  9. 58' I. Salihović S. Sulaiman
  10. 58' L. Tan-Vaissiere H. Halim
  11. 58' F. Ramli J. Chew
  12. 64' J. Vestering
  13. 73' A. Adli I. Najeeb
  14. 73' T. Suparno G. Kweh
  15. 76' S. Yamashita
  16. 82' T. Suparno
  17. 82' D. Irfan N. Harman
  18. 84' I. Salihovic
  19. 86' G. Quak S. Yokoyama
  20. 87' 1-4 T. Suparno
  21. 89' Y. Hanapi S. Kunori
  22. 89' O. Yu En K. Nakamura
  23. FT1-4

Đội hình

Hougang United HLV: M. Kraljević
  1. 19Z. Nizam
  2. 2A. Aplin
  3. 21N. Harman ▼ 82'
  4. 3J. Vestering
  5. 23Daniel Alemão
  6. 8S. Sulaiman ▼ 58'
  7. 37Z. Arifin
  8. 64R. Deeying ▼ 46'
  9. 11S. Yokoyama ▼ 86'
  10. 7H. Halim ▼ 58'
  11. 9S. Plazonja

Dự bị 9

  1. 27F. Zulkifli ▲ 46'
  2. 14I. Salihović ▲ 58'
  3. 56L. Tan-Vaissiere ▲ 58'
  4. 5D. Irfan ▲ 82'
  5. 22G. Quak ▲ 86'
  6. 12K. Rusydi
  7. 17J. Hui
  8. 24Z. Zamri
  9. 30D. Račić
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 16D. Fox
  4. 23I. Najeeb ▼ 73'
  5. 4S. Yamashita
  6. 11G. Kweh ▼ 73'
  7. 10K. Nakamura ▼ 89'
  8. 8S. Shahiran
  9. 12J. Chew ▼ 58'
  10. 9I. Enomoto
  11. 7S. Kunori ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 30F. Ramli ▲ 58'
  2. 5A. Adli ▲ 73'
  3. 13T. Suparno ▲ 73'
  4. 18Y. Hanapi ▲ 89'
  5. 6O. Yu En ▲ 89'
  6. 14A. Igami
  7. 17A. Haikal
  8. 31R. Barudin
  9. 55K. Phang

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

37Trận đấu49
71Ghi được138
89Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận2.82
4Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu