IMT Novi Beograd
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mladost Lucani

IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 2-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 4, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
WWLWL Mladost Lucani
  1. 37' J. Tiendrebeogo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Zunic V. Kijevcanin
  4. 61' Nikola Glišić
  5. 64' V. Markovic D. Jovancic
  6. 65' P. Bojic M. Todosijevic
  7. 75' T. Cojic L. Cvijetic
  8. 76' C. Keita I. Kebe
  9. 77' D. Djokic J. Ciric
  10. 80' L. Lukovic N. Glisic
  11. 84' C. Keita · T. Cojic 2-0
  12. 85' John Mary M. Joksimovic
  13. 90'+1 D. Radivojevic V. Radocaj
  14. 90'+2 D. Akrofi J. Tiendrebeogo
  15. FT2-0

Đội hình

IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Zoran Popovic
  1. 1O. Cancarevic 6.3
  2. 2J. Delmas 7.2
  3. 5M. Sissako 7.7
  4. 65S. Sapic 7.5
  5. 3I. Martos 7.0
  6. 22V. Novicic 7.3
  7. 27V. Radocaj ▼ 90' 7.2
  8. 14I. Kebe ▼ 76' 7.0
  9. 7N. Glisic ▼ 80' 6.5
  10. 18J. Tiendrebeogo ▼ 90' 7.3
  11. 50L. Cvijetic ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 12K. Gicic
  2. 28A. Milanovic
  3. 15A. Sedlar
  4. 8L. Lukovic ▲ 80' 6.3
  5. 20D. Radivojevic ▲ 90'
  6. 23D. Akrofi ▲ 90'
  7. 19T. Cojic ▲ 75' 6.9
  8. 11Juninho
  9. 99C. Keita ▲ 76' 7.6
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1S. Stamenkovic 6.9
  2. 17A. Varjacic 6.5
  3. 7N. Andric 6.5
  4. 30N. Cirkovic 6.3
  5. 12M. Joksimovic ▼ 85' 6.2
  6. 44M. Cvetkovic 6.3
  7. 88V. Tasovski 6.5
  8. 29D. Jovancic ▼ 64' 6.7
  9. 5V. Kijevcanin ▼ 46' 6.7
  10. 25J. Ciric ▼ 77' 6.5
  11. 22M. Todosijevic ▼ 65' 5.3

Dự bị 11

  1. 21N. Popovic
  2. 28N. Boranijasevic
  3. 20A. Milosevic
  4. 14T. Bondarenko
  5. 9P. Bojic ▲ 65' 6.5
  6. 24V. Markovic ▲ 64' 6.7
  7. 18F. Zunic ▲ 46' 6.5
  8. 42J. Djurkovic
  9. 27N. Radic
  10. 39John Mary ▲ 85' 6.5
  11. 36D. Djokic ▲ 77'

Thống kê

014
000
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm3
5Trúng đích0
8Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc0
0Việt vị3
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
473Chuyền bóng386
386Chuyền chính xác289
82%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
11Ghi được10
11Thủng lưới12
0.92Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu