IMT Novi Beograd
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 1-3 Mladost Lucani tại Super Liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 4, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 16
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
WWLWL Mladost Lucani
  1. 29' Aleksa Milošević
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 P. Bojic · U. Ljubomirac
  4. 64' M. Lukovic N. Glisic
  5. 64' N. Krstic L. Lukovic
  6. 68' 0-2 M. Todosijevic · P. Bojic
  7. 71' S. Karamoko O. Thill
  8. 77' 0-3 P. Bojic · A. Milosevic
  9. 78' V. Kiankaulua I. Casas
  10. 78' N. Boranijasevic Z. Udovicic
  11. 79' M. Jovic C. Keita
  12. 79' U. Sremcevic M. Todosijevic
  13. 82' I. Hadzic P. Bojic
  14. 82' N. Milojevic F. Zunic
  15. 87' S. Karamoko 1-3
  16. 89' Dušan Zagar
  17. 90'+3 Vasilije Novičić
  18. 90'+2 N. Ahcin U. Ljubomirac
  19. FT1-3

Đội hình

IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bojan Krulj
  1. 90B. Brac 6.9
  2. 45I. Casas ▼ 78' 6.9
  3. 4A. Batisse 6.6
  4. 14M. Jevtic 6.6
  5. 7N. Glisic ▼ 64' 6.3
  6. 22V. Novicic 6.6
  7. 27V. Radocaj 7.5
  8. 8L. Lukovic ▼ 64' 6.5
  9. 18O. Thill ▼ 71' 7.2
  10. 10D. Zagar 6.9
  11. 99C. Keita ▼ 79' 6.5

Dự bị 10

  1. 12K. Gicic
  2. 5M. Sissako
  3. 9M. Jovic ▲ 79' 6.5
  4. 11U. Bonnet
  5. 24M. Lukovic ▲ 64' 6.3
  6. 25N. Krstic ▲ 64' 6.6
  7. 29S. Baltic
  8. 50S. Karamoko ▲ 71' 7.7
  9. 80A. Milanovic
  10. 94V. Kiankaulua ▲ 78' 6.9
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Nenad Lalatović
  1. 1S. Stamenkovic 6.3
  2. 7N. Andric 6.3
  3. 20A. Milosevic 7.5
  4. 30N. Cirkovic 7.0
  5. 37M. Orescanin 6.2
  6. 33Z. Udovicic ▼ 78' 6.2
  7. 77U. Ljubomirac ▼ 90' 7.0
  8. 8J. Tumbasevic 7.2
  9. 18F. Zunic ▼ 82' 7.5
  10. 22M. Todosijevic ▼ 79' 7.5
  11. 10P. Bojic ⚽2 ▼ 82' 8.9

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 5D. Pantic
  3. 6N. Ahcin ▲ 90'
  4. 9I. Hadzic ▲ 82' 6.6
  5. 12M. Joksimovic
  6. 17A. Varjacic
  7. 19U. Sremcevic ▲ 79' 6.9
  8. 28N. Boranijasevic ▲ 78' 6.2
  9. 31O. Alempijevic
  10. 35N. Lekovic
  11. 38N. Milojevic ▲ 82' 6.5

Thống kê

027
110
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm12
4Trúng đích6
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
521Chuyền bóng388
428Chuyền chính xác283
82%Chính xác chuyền73%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
47Ghi được43
61Thủng lưới69
1.12Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu