Mladost Lucani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
IMT Novi Beograd

Mladost Lucani vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 13' Ognjen Bondžulić
  2. 15' O. Bondzulic · D. Pantic 1-0
  3. 24' Mihailo Oreščanin
  4. 41' Dušan Zagar
  5. 42' 1-1 M. Jovic
  6. 45'+2 Luka Luković
  7. HT1-1
  8. 46' U. Ljubomirac P. Bojic
  9. 59' F. Zunic M. Orescanin
  10. 60' I. Zulfic T. Todorovic
  11. 61' U. Bonnet M. Jovic
  12. 61' V. Milosavljev D. Zagar
  13. 70' Z. Arsic L. Lukovic
  14. 75' Siniša Popović
  15. 79' I. Hadzic D. Pantic
  16. 82' Vasilije Novićić
  17. 88' Stefan Bastaja
  18. 88' J. Ciric O. Bondzulic
  19. 88' M. Jevtic S. Popovic
  20. 90'+10 Uroš Ljubomirac
  21. 90'+8 Antoine Batisse
  22. FT1-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nenad Lalatović
  1. 1S. Stamenkovic 7.3
  2. 7N. Andric 6.9
  3. 30N. Cirkovic 6.7
  4. 40D. Cvetinovic 7.3
  5. 33Z. Udovicic 7.9
  6. 8J. Tumbasevic 6.9
  7. 37M. Orescanin ▼ 59' 6.7
  8. 10P. Bojic ▼ 46' 6.2
  9. 5D. Pantic ▼ 79' 7.7
  10. 11O. Bondzulic ▼ 88' 7.7
  11. 19U. Sremcevic 6.6

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 9I. Hadzic ▲ 79' 6.6
  3. 12M. Joksimovic
  4. 15D. Marinkovic
  5. 17A. Varjacic
  6. 18F. Zunic ▲ 59' 6.9
  7. 24N. Obucina
  8. 25J. Ciric ▲ 88' 7.0
  9. 32S. Pribakovic
  10. 36D. Dokic
  11. 77U. Ljubomirac ▲ 46' 6.7
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bojan Krulj
  1. 90A. Oukidja 7.2
  2. 16S. Bastaja 6.9
  3. 4A. Batisse 6.9
  4. 15S. Popovic ▼ 88' 6.9
  5. 7N. Glisic 7.3
  6. 25N. Krstic 6.9
  7. 10D. Zagar ▼ 61' 6.7
  8. 6T. Todorovic ▼ 60' 6.9
  9. 22V. Novicic 7.3
  10. 8L. Lukovic ▼ 70' 6.5
  11. 9M. Jovic ▼ 61' 7.2

Dự bị 11

  1. 1D. Markovic
  2. 3L. Konstantinov
  3. 5M. Sissako
  4. 11U. Bonnet ▲ 61' 6.6
  5. 14M. Jevtic ▲ 88' 6.7
  6. 21A. Stevanovic
  7. 23L. Krstovic
  8. 24M. Lukovic
  9. 40V. Milosavljev ▲ 61' 6.6
  10. 45Z. Arsic ▲ 70' 6.9
  11. 80I. Zulfic ▲ 60' 6.6

Thống kê

035
450
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm15
2Trúng đích5
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
363Chuyền bóng420
284Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
43Ghi được47
69Thủng lưới61
0.96Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu