Mladost Lucani
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
IMT Novi Beograd

Mladost Lucani vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-2 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 30
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 27' I. Milošević D. Cvetinović
  2. 45' Marko Veličković
  3. 45'+1 Petar Ćirković
  4. 45'+1 A. Varjačić11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' M. Joksimović Nuno Pereira
  7. 46' N. Glišić P. Ćirković
  8. 46' V. Kijevčanin I. Zulfić
  9. 54' 1-1 N. Terzić
  10. 56' 1-2 I. Miloševićphản lưới
  11. 59' N. Ćirković P. Bojić
  12. 59' Y. Silue J. Ćirić
  13. 60' Luka Luković
  14. 68' A. Lutovac N. Terzić
  15. 72' V. Radivojević N. Leković
  16. 79' Ž. Arsić N. Krstić
  17. 85' J. Vuković V. Radočaj
  18. FT1-2

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Sivić
  1. 1S. Stamenković 7.9
  2. 7N. Andrić 6.2
  3. 40D. Cvetinović ▼ 27' 6.9
  4. 35N. Leković ▼ 72' 6.6
  5. 17A. Varjačić 7.6
  6. 9Nuno Pereira ▼ 46' 6.7
  7. 28A. Pejović 7.2
  8. 33Ž. Udovičić 6.7
  9. 25J. Ćirić ▼ 59' 6.9
  10. 10P. Bojić ▼ 59' 6.3
  11. 47M. Veličković 7.2

Dự bị 11

  1. 4I. Milošević ▲ 27' 6.0
  2. 12M. Joksimović ▲ 46' 6.5
  3. 30N. Ćirković ▲ 59' 6.6
  4. 42Y. Silue ▲ 59' 6.3
  5. 27V. Radivojević ▲ 72' 6.6
  6. 23Ž. Samčović
  7. 15M. Divac
  8. 21F. Žunić
  9. 45P. Eze
  10. 16S. Pribaković
  11. 80O. Bondžulić
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Jandrić
  1. 51M. Gordić 6.7
  2. 18P. Ćirković ▼ 46' 6.3
  3. 35Z. Lambulić 7.0
  4. 5U. Ćosić 7.3
  5. 20D. Džinović 7.2
  6. 8I. Zulfić ▼ 46' 6.7
  7. 25N. Krstić ▼ 79' 7.6
  8. 27V. Radočaj ▼ 85' 7.2
  9. 10N. Terzić ▼ 68' 7.7
  10. 9L. Luković 7.9
  11. 11M. Luković 6.9

Dự bị 11

  1. 7N. Glišić ▲ 46' 7.2
  2. 29V. Kijevčanin ▲ 46' 7.2
  3. 45A. Lutovac ▲ 68' 6.9
  4. 17Ž. Arsić ▲ 79' 6.3
  5. 26J. Vuković ▲ 85' 6.7
  6. 15M. Delević
  7. 12A. Knežević
  8. 23B. Billups
  9. 19M. Jović
  10. 16S. Bastaja
  11. 1G. Vukliš

Thống kê

003
220
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm19
2Trúng đích9
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
3Phạt góc2
0Việt vị2
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
8Cứu thua1
421Chuyền bóng416
341Chuyền chính xác340
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu41
54Ghi được55
70Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu