Mladost Lucani vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 33' A. Varjačić11m 1-0
- 43' Filip Žunić
- HT1-0
- 46' ▲ M. Do Couto ▼ V. Radočaj
- 46' ▲ O. Lebi ▼ V. Kijevčanin
- 54' Antoine Batisse
- 56' Nikola Leković
- 61' ▲ V. Lučić ▼ L. Luković
- 75' ▲ A. Lutovac ▼ M. Spremo
- 79' ▲ P. Eze ▼ N. Leković
- 83' ▲ I. Zulfić ▼ A. Stevanović
- 84' ▲ D. Cvetinović ▼ P. Bojić
- 84' ▲ N. Jojić ▼ O. Krsmanović
- 85' Nikola Jojić
- 90' Yoann Court
- 90'+4 ▲ S. Pribaković ▼ F. Žunić
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.2
- 17A. Varjačić ⚽ 7.9
- 7N. Andrić 7.6
- 30N. Ćirković 7.5
- 12M. Joksimović 6.6
- 33Ž. Udovičić 7.2
- 10P. Bojić ▼ 84' 6.9
- 18F. Žunić ▼ 90' 7.0
- 35N. Leković ▼ 79' 6.7
- 77U. Ljubomirac 6.6
- 22O. Krsmanović ▼ 84' 7.0
Dự bị 8
- 45P. Eze ▲ 79' 6.7
- 40D. Cvetinović ▲ 84' 6.3
- 29N. Jojić ▲ 84' 6.7
- 26S. Pribaković ▲ 90'
- 4M. Divac
- 72I. N'Diaye
- 23Ž. Samčović
- 25J. Ćirić
- 24G. Vukliš 6.6
- 5N. Glišić 6.9
- 15S. Popović 6.9
- 4A. Batisse 6.9
- 22M. Spremo ▼ 75' 6.3
- 29V. Kijevčanin ▼ 46' 6.5
- 27V. Radočaj ▼ 46' 6.3
- 6Y. Court 7.3
- 25N. Krstić 7.0
- 10A. Stevanović ▼ 83' 6.5
- 7L. Luković ▼ 61' 7.0
Dự bị 11
- 70M. Do Couto ▲ 46' 6.9
- 35O. Lebi ▲ 46' 6.3
- 37V. Lučić ▲ 61' 7.0
- 11A. Lutovac ▲ 75' 6.3
- 8I. Zulfić ▲ 83' 6.7
- 16S. Bastaja
- 12K. Gicić
- 23B. Billups
- 14M. Jevtić
- 9M. Jović
- 18V. Novičić
Thống kê
03⚑1
⚑1020
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm17
2Trúng đích3
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
1Phạt góc10
2Việt vị2
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
276Chuyền bóng552
186Chuyền chính xác454
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu43
45Ghi được58
61Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai27