Macva
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki NIS

Macva vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Macva 1-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 2, Radnicki NIS thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Phong độ
WLWDD Macva
WDLDL Radnicki NIS
  1. 14' Kristijan Tojčić
  2. 21' Issah Abass
  3. 24' V. Jovanovic K. Rakonic
  4. 31' Nikola Zečević
  5. 44' Bojan Kovačević
  6. 45'+4 Luka Pejović
  7. HT0-0
  8. 46' I. Mustapha I. Abass
  9. 48' Franck Kanouté
  10. 56' Marko Mijailović
  11. 65' D. Djordjic 1-0
  12. 66' L. Izderic D. Jovanovic
  13. 67' M. Rosevic I. Ivanovic
  14. 70' Igor Ristivojević
  15. 74' Milan Vidakov
  16. 75' V. Ilic M. Ergelas
  17. 75' D. Terzic K. Tojcic
  18. 81' S. Velickovic M. Mijailovic
  19. 81' D. Krajisnik R. Milosavljevic
  20. 85' V. Rakic M. Vidakov
  21. FT1-0

Đội hình

Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nemanja Glusica
  1. 12K. Rakonic ▼ 24' 6.6
  2. 17N. Lainovic 7.3
  3. 19I. Ristivojevic 7.0
  4. 15S. Sladojevic 7.3
  5. 44N. Stevanovic 7.3
  6. 22K. Tojcic ▼ 75' 6.6
  7. 8B. Vrastanovic 6.9
  8. 10M. Ergelas ▼ 75' 6.6
  9. 30D. Djordjic 7.7
  10. 27L. Pejovic 7.3
  11. 9M. Vidakov ▼ 85' 6.7

Dự bị 11

  1. 89V. Jovanovic ▲ 24' 7.0
  2. 88M. Savic
  3. 33U. Blagojevic
  4. 4V. Ilic ▲ 75' 6.3
  5. 23M. Zupanjac
  6. 35I. Kone
  7. 5D. Terzic ▲ 75' 6.3
  8. 11V. Rakic ▲ 85' 7.2
  9. 21D. Karanovic
  10. 99N. Delibasic
  11. 20A. Hamadu
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Nedjic
  1. 12I. Kostic 6.7
  2. 2M. Mijailovic ▼ 81' 6.6
  3. 5N. Zecevic 6.2
  4. 3R. Jokic 7.6
  5. 25B. Kovacevic 6.5
  6. 22R. Milosavljevic ▼ 81' 6.5
  7. 6F. Kanoute 6.6
  8. 97M. Spasic 6.3
  9. 11I. Ivanovic ▼ 67' 6.3
  10. 7I. Abass ▼ 46' 6.5
  11. 42D. Jovanovic ▼ 66' 6.3

Dự bị 11

  1. 94D. Stanivukovic
  2. 98S. Manojlovic
  3. 18S. Velickovic ▲ 81' 6.3
  4. 20A. Vidovic
  5. 71D. Petrovic
  6. 15D. Krajisnik ▲ 81' 6.6
  7. 70S. Nikolic
  8. 89L. Izderic ▲ 66' 6.6
  9. 23I. Mustapha ▲ 46' 7.0
  10. 9A. Shestyuk
  11. 14M. Rosevic ▲ 67' 6.3

Thống kê

045
550
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm15
4Trúng đích3
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
3Cứu thua3
307Chuyền bóng405
214Chuyền chính xác307
70%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu9
7Ghi được5
17Thủng lưới10
0.64Bàn thắng mỗi trận0.56
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu