Macva
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki NIS

Macva vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 2, Radnicki NIS thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
L. Lukić
Phong độ
WLWDD Macva
WDLDL Radnicki NIS
  1. 7' L. Djordjevic
  2. 24' F. Pejovic
  3. 33' B. Markovic
  4. HT0-0
  5. 51' M. Adamovic
  6. 57' D. Meleg
  7. 64' 0-1 S. Mihajlović
  8. 66' L. Ivić N. Marinković
  9. 68' S. Milosavljevic
  10. 71' F. Pejovic
  11. 71' F. Pejovic
  12. 73' E. Jirka N. Čumić
  13. 78' S. Mihajlovic
  14. 80' N. Ašćerić B. Marković
  15. 80' F. Knežević S. Mihajlović
  16. 87' M. Vujasin Đ. Šušnjar
  17. 88' U. Miloradović D. Meleg
  18. FT0-1

Đội hình

Macva HLV: D. Aničić
  1. 55D. Puletić
  2. 15M. Mijailović
  3. 2F. Pejović
  4. 3N. Tošić
  5. 20M. Adamović
  6. 50N. Marinković ▼ 66'
  7. 5N. Jovanović
  8. 6M. Jevtić
  9. 77S. Milosavljević
  10. 11B. Marković ▼ 80'
  11. 14Đ. Šušnjar ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 4L. Ivić ▲ 66'
  2. 9N. Ašćerić ▲ 80'
  3. 10M. Vujasin ▲ 87'
  4. 1M. Lekić
  5. 7S. Marić
  6. 17S. Ilić
  7. 45F. Božić
Radnicki NIS HLV: M. Kosanović
  1. 45N. Petrović
  2. 8A. Todorovski
  3. 3S. Đorđević
  4. 24Rebin Sulaka Adhamat
  5. 6I. Ostojić
  6. 12L. Đorđević
  7. 14T. Bondarenko
  8. 23D. Meleg ▼ 88'
  9. 17N. Haskić
  10. 29S. Mihajlović ▼ 80'
  11. 20N. Čumić ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 33E. Jirka ▲ 73'
  2. 1F. Knežević ▲ 80'
  3. 18U. Miloradović ▲ 88'
  4. 5N. Stevanović
  5. 21A. Jovanović
  6. 35D. Pantelić
  7. 89M. Knežević

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

30Trận đấu32
18Ghi được53
53Thủng lưới41
0.6Bàn thắng mỗi trận1.66
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
10Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu