Radnicki NIS
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Macva

Radnicki NIS vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 3-1 Macva tại Super Liga, 14 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 7, hòa 2, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 26
Sân vận động
Gradski Stadion Čair, Niš
Trọng tài
M. Djordjić
Phong độ
WDLDL Radnicki NIS
WLWDD Macva
  1. 2' Petar Gigic
  2. 17' Nikola Milinković
  3. 19' L. Đorđević 1-0
  4. 22' 1-1 F. Božić
  5. 35' Aleksandar Pejović
  6. 35' Nemanja Tošić
  7. 44' Petar Gigic
  8. 44' Petar Gigic
  9. HT1-1
  10. 51' N. Stevanović 2-1
  11. 61' N. Kojić D. Pantelić
  12. 62' I. Ristivojević N. Milinković
  13. 69' S. Milosavljević F. Knežević
  14. 71' I. Stanojević I. Obrovac
  15. 75' Nemanja Kojić
  16. 75' N. Čumić 3-1
  17. 80' S. Stojanović N. Subotić
  18. 80' N. Dukić M. Zukanović
  19. FT3-1

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Batak
  1. 17B. Ristić
  2. 8A. Todorovski
  3. 21B. Letić
  4. 12L. Đorđević
  5. 5N. Stevanović
  6. 15A. Pejović
  7. 1F. Knežević ▼ 69'
  8. 35D. Pantelić ▼ 61'
  9. 11N. Subotić ▼ 80'
  10. 29S. Mihajlović
  11. 20N. Čumić

Dự bị 7

  1. 36N. Kojić ▲ 61'
  2. 77S. Milosavljević ▲ 69'
  3. 7S. Stojanović ▲ 80'
  4. 6O. Bjeličić
  5. 16S. Mitrović
  6. 23D. Meleg
  7. 26S. Ilić
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Aničić
  1. 51M. Gordić
  2. 15M. Mijailović
  3. 2F. Pejović
  4. 3N. Tošić
  5. 8I. Obrovac ▼ 71'
  6. 5N. Jovanović
  7. 12B. Mihajlović
  8. 10N. Milinković ▼ 62'
  9. 45F. Božić
  10. 18M. Zukanović ▼ 80'
  11. 9P. Gigić

Dự bị 7

  1. 19I. Ristivojević ▲ 62'
  2. 22I. Stanojević ▲ 71'
  3. 16N. Dukić ▲ 80'
  4. 1M. Živković
  5. 4L. Ivić
  6. 6M. Jevtić
  7. 11B. Marković

Thống kê

0211
441
14Dứt điểm1
6Trúng đích1
8Chệch đích0
11Phạt góc4
4Việt vị2
22Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

32Trận đấu30
53Ghi được18
41Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận0.6
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu