Macva
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Radnicki NIS

Macva vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-2 Radnicki NIS tại Super Liga, 22 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 2, Radnicki NIS thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
N. Radaković
Phong độ
WLWDD Macva
WDLDL Radnicki NIS
  1. 12' 0-1 N. Gavrić
  2. 17' A. Cirkovic
  3. 30' N. Stevanovic
  4. 32' O. Kocar
  5. HT0-1
  6. 46' S. Tripković S. Mihajlović
  7. 46' M. Pešić O. Kočar
  8. 55' F. Marković P. Ristić
  9. 68' F.
  10. 74' F. Kasalica M. Kovačević
  11. 74' T. Petrović P. Ćirković
  12. 75' T. Petrovic
  13. 77' I. Obrovac
  14. 81' V. Panić O. Mijailović
  15. 81' O. Đuričin N. Gavrić
  16. 83' 0-2 F. Kasalica
  17. 85' D. Pantelic
  18. 87' N. Panić A. Ćirković
  19. 89' M. Pesic
  20. FT0-2

Đội hình

Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jelić
  1. 51M. Gordić
  2. 15M. Mijailović
  3. 99S. Trimanović
  4. 4M. Nikolić
  5. 8I. Obrovac
  6. 11B. Marković
  7. 19O. Kočar ▼ 46'
  8. 21B. Knežević
  9. 27O. Mijailović ▼ 81'
  10. 18A. Ćirković ▼ 87'
  11. 10S. Mihajlović ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 5S. Tripković ▲ 46'
  2. 6M. Pešić ▲ 46'
  3. 14V. Panić ▲ 81'
  4. 16N. Panić ▲ 87'
  5. 2F. Pejović
  6. 3M. Kremenovic
  7. 13S. Dabić
  8. 45L. Marković
  9. 69N. Perić
  10. 70A. Đoković
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Gaćinović
  1. 19B. Ristić
  2. 4Ž. Marković
  3. 13N. Aksentijević
  4. 5N. Stevanović
  5. 35D. Pantelić
  6. 77P. Đuričković
  7. 12N. Gavrić ▼ 81'
  8. 29P. Ristić ▼ 55'
  9. 27P. Ćirković ▼ 74'
  10. 6O. Bjeličić
  11. 18M. Kovačević ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 22F. Marković ▲ 55'
  2. 17F. Kasalica ▲ 74'
  3. 31T. Petrović ▲ 74'
  4. 11O. Đuričin ▲ 81'
  5. 7I. Spasic
  6. 8N. Šljivić
  7. 14A. Marković
  8. 15D. Nedeljković
  9. 16S. Mitrović
  10. 32M. Kojić
  11. 48V. Trifunović

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
27Ghi được41
83Thủng lưới42
0.69Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu