Radnicki NIS
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macva

Radnicki NIS vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-0 Macva tại Super Liga, 15 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 7, hòa 2, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Sân vận động
Gradski Stadion Čair, Niš
Trọng tài
Jovan Segrt, Serbia
Phong độ
WDLDL Radnicki NIS
WLWDD Macva
  1. 36' Miloš Adamović
  2. 37' N. Kojić 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' N. Subotić S. Mitrović
  5. 64' N. Milinković M. Zukanović
  6. 72' F. Kasalica N. Kojić
  7. 88' B. Knežević L. Ivić
  8. 90' Marko Mijailović
  9. 90' D. Dašić D. Stoiljković
  10. 90' S. Trimanović M. Adamović
  11. FT1-0

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Batak
  1. 19B. Ristić
  2. 13N. Aksentijević
  3. 5N. Stevanović
  4. 35D. Pantelić
  5. 12N. Gavrić
  6. 31T. Petrović
  7. 27P. Ćirković
  8. 9N. Kojić ▼ 72'
  9. 30D. Stoiljković ▼ 90'
  10. 6O. Bjeličić
  11. 16S. Mitrović ▼ 53'

Dự bị 6

  1. 11N. Subotić ▲ 53'
  2. 17F. Kasalica ▲ 72'
  3. 44D. Dašić ▲ 90'
  4. 7I. Spasic
  5. 18U. Miloradović
  6. 32M. Kojić
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Aničić
  1. 51M. Gordić
  2. 6M. Pešić
  3. 15M. Mijailović
  4. 2F. Pejović
  5. 19I. Ristivojević
  6. 20M. Adamović ▼ 90'
  7. 4L. Ivić ▼ 88'
  8. 13S. Dabić
  9. 11B. Marković
  10. 45F. Božić
  11. 18M. Zukanović ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 10N. Milinković ▲ 64'
  2. 21B. Knežević ▲ 88'
  3. 99S. Trimanović ▲ 90'
  4. 7N. Subotić ▲ 53'
  5. 8I. Obrovac
  6. 16N. Dukić
  7. 27O. Mijailović
  8. 41F. Samurović
  9. 69N. Perić

Thống kê

004
220
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm5
3Trúng đích1
6Chệch đích4
4Phạt góc2
2Việt vị1
19Phạm lỗi32
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
41Ghi được27
42Thủng lưới83
0.98Bàn thắng mỗi trận0.69
17Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu