Novi Pazar vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 2-0 FK Vojvodina tại Super Liga, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 5, hòa 0, FK Vojvodina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- LWWWW FK Vojvodina
- 11' Papa Amady Gadio
- 18' K. Dixon · D. Johnson Agwom 1-0
- 27' Kaheim Dixon
- HT1-0
- 46' ▲ S. Togbe ▼ P. Gadio
- 54' Skima Togbe
- 56' Đorđe Crnomarković
- 60' ▲ Lucas Barros ▼ N. Petrovic
- 60' ▲ M. Velickovic ▼ P. Sukacev
- 60' ▲ N. Mulahusejnovic ▼ A. Vukanovic
- 69' ▲ B. Adzic ▼ D. Johnson Agwom
- 69' ▲ N. Stankovic ▼ D. Sadi
- 69' ▲ M. Petrovic ▼ I. Davidovic
- 70' ▲ M. Vidosavljevic ▼ I. Djakovac
- 76' ▲ E. Masovic ▼ D. Crnomarkovic
- 80' F. Mulic · K. Dixon 2-0
- 82' ▲ S. Melentijevic ▼ F. Mulic
- 90'+4 Tomislav Dadić
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Matijasevic 8.7
- 2A. Miljkovic 7.9
- 4A. Hadzimujovic 8.2
- 23J. Marinkovic 7.6
- 50T. Dadic 7.2
- 6P. Gadio ▼ 46' 6.9
- 24I. Davidovic ▼ 69' 6.9
- 26D. Johnson Agwom ⇢ ▼ 69' 7.2
- 10D. Sadi ▼ 69' 7.2
- 20K. Dixon ⚽ ⇢ 8.7
- 99F. Mulic ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 11
- 12M. Prekovic
- 32B. Adzic ▲ 69' 6.6
- 3V. Mirosavic
- 5S. Melentijevic ▲ 82' 6.6
- 27H. Sacirovic
- 11N. Skrobonja
- 14N. Stankovic ▲ 69' 6.3
- 70D. Jankovic
- 21M. Petrovic ▲ 69' 6.5
- 8S. Togbe ▲ 46' 3.9
- 7Jonny
- 12D. Rosic 6.5
- 22L. Nikolic 6.3
- 26K. Szucs 7.2
- 5D. Crnomarkovic ▼ 76' 6.9
- 27P. Sukacev ▼ 60' 5.9
- 18N. Petrovic ▼ 60' 6.3
- 77L. Randjelovic 5.9
- 35I. Djakovac ▼ 70' 6.3
- 10D. Zukic 6.2
- 21M. Kolarevic 6.7
- 9A. Vukanovic ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 71B. Bogdanovic
- 23Lucas Barros ▲ 60' 6.9
- 24J. Ostojic
- 15E. Masovic ▲ 76' 6.2
- 16M. Butean
- 4M. Poletanovic
- 55M. Vidosavljevic ▲ 70' 6.6
- 20D. Kokanovic
- 8M. Velickovic ▲ 60' 6.9
- 99N. Mulahusejnovic ▲ 60' 6.7
- 7S. Mitrovic
Thống kê
13⚑3
⚑910
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm28
5Trúng đích8
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn13
3Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
221Chuyền bóng440
139Chuyền chính xác358
63%Chính xác chuyền81%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)6.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 21 - 3 | +18 | 25 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu13
8Ghi được23
10Thủng lưới22
0.8Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn10
4Hiệp hai14