FK Vojvodina
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Novi Pazar

FK Vojvodina vs Novi Pazar

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 0-3 Novi Pazar tại Super Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 5, hòa 0, Novi Pazar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 24
Phong độ
LWWWW FK Vojvodina
WLDWD Novi Pazar
  1. 10' 0-1 D. Camaj · S. Stanisavljevic
  2. 45' 0-2 S. Stanisavljevic · I. Davidovic
  3. HT0-2
  4. 46' P. Sukacev D. Crnomarkovic
  5. 57' Vukan Savićević
  6. 59' V. Felix M. Kolarevic
  7. 59' D. Kokanovic V. Savicevic
  8. 59' John Mary A. Vukanovic
  9. 65' Filip Bačkulja
  10. 74' M. Velickovic M. Vidosavljevic
  11. 74' V. Kotzebue S. Stanisavljevic
  12. 74' S. Alic Z. Alilovic
  13. 74' D. Sadi F. Backulja
  14. 77' 0-3 D. Camaj · D. Sadi
  15. 85' L. Bijelovic D. Camaj
  16. 89' V. Mirosavic N. Miletic
  17. FT0-3

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ljubisa Dunderski
  1. 12D. Rosic 5.9
  2. 22L. Nikolic 6.3
  3. 6S. Tanjga 6.3
  4. 5D. Crnomarkovic ▼ 46' 5.9
  5. 23Lucas Barros 6.7
  6. 18N. Petrovic 7.2
  7. 8V. Savicevic ▼ 59' 7.0
  8. 77L. Randjelovic 5.7
  9. 55M. Vidosavljevic ▼ 74' 6.2
  10. 21M. Kolarevic ▼ 59' 6.5
  11. 9A. Vukanovic ▼ 59' 6.5

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 34S. Medojevic
  3. 4M. Poletanovic
  4. 7V. Felix ▲ 59' 6.7
  5. 20D. Kokanovic ▲ 59' 6.7
  6. 11M. Mladenovic
  7. 16M. Butean
  8. 28John Mary ▲ 59' 6.2
  9. 24M. Velickovic ▲ 74' 6.7
  10. 27P. Sukacev ▲ 46' 6.6
  11. 36D. Djokanovic
Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vladimir Brankovic
  1. 1Z. Samcovic 7.3
  2. 15F. Backulja ▼ 74' 6.9
  3. 4A. Hadzimujovic 6.9
  4. 23J. Marinkovic 8.3
  5. 3N. Miletic ▼ 89' 7.3
  6. 16S. Togbe 6.9
  7. 24I. Davidovic 7.2
  8. 8A. Abdullahi 6.6
  9. 31Z. Alilovic ▼ 74' 6.2
  10. 10D. Camaj ⚽2 ▼ 85' 9.5
  11. 18S. Stanisavljevic ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 12M. Prekovic
  2. 11A. Rusevic
  3. 9V. Kotzebue ▲ 74' 6.3
  4. 20V. Mirosavic ▲ 89'
  5. 21M. Petkovic
  6. 28L. Bijelovic ▲ 85' 6.3
  7. 29J. Manev
  8. 14S. Alic ▲ 74' 6.7
  9. 30D. Sadi ▲ 74' 6.7

Thống kê

0113
310
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm7
3Trúng đích5
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
13Phạt góc3
3Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
467Chuyền bóng259
354Chuyền chính xác164
76%Chính xác chuyền63%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
79Ghi được61
43Thủng lưới77
1.76Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu