FK Vojvodina
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Novi Pazar

FK Vojvodina vs Novi Pazar

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 3-0 Novi Pazar tại Super Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 5, hòa 0, Novi Pazar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 37
Phong độ
LWWWW FK Vojvodina
WLDWD Novi Pazar
  1. 8' P. Sukacev · M. Mladenovic 1-0
  2. 28' J. Manevphản lưới 2-0
  3. 35' N. Petrovic S. Medojevic
  4. 39' Damjan Đokanović
  5. 45' Driton Camaj
  6. HT2-0
  7. 46' V. Novevski S. Tanjga
  8. 46' V. Kotzebue M. Petkovic
  9. 46' S. Togbe J. Marinkovic
  10. 65' B. Omoregbe Z. Alilovic
  11. 65' D. Johnson Agwom D. Camaj
  12. 71' L. Peranovic M. Kolarevic
  13. 71' V. Boskan D. Djokanovic
  14. 71' A. Abdullahi N. Miletic
  15. 80' Vlada Novevski
  16. 83' Dragan Kokanović
  17. 83' L. Peranovic · L. Randjelovic 3-0
  18. 85' J. Ostojic
  19. 90' Petar Sukačev
  20. FT3-0

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ljubisa Dunderski
  1. 1M. Gocmanac 6.9
  2. 16M. Butean 7.0
  3. 6S. Tanjga ▼ 46' 6.7
  4. 26K. Szucs 7.2
  5. 27P. Sukacev 7.5
  6. 34S. Medojevic ▼ 35' 6.6
  7. 20D. Kokanovic 7.9
  8. 77L. Randjelovic 7.2
  9. 11M. Mladenovic 7.9
  10. 21M. Kolarevic ▼ 71' 7.0
  11. 36D. Djokanovic ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 71B. Bogdanovic
  2. 9A. Vukanovic
  3. 7V. Felix
  4. 25L. Peranovic ▲ 71' 7.2
  5. 33V. Boskan ▲ 71' 6.9
  6. 30J. Ostojic ▲ 85'
  7. 8V. Savicevic
  8. 18N. Petrovic ▲ 35' 7.2
  9. 28John Mary
  10. 22L. Nikolic
  11. 13V. Novevski ▲ 46' 6.3
Novi Pazar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vladimir Brankovic
  1. 12M. Prekovic 6.0
  2. 20V. Mirosavic 5.9
  3. 29J. Manev 5.5
  4. 15F. Backulja 6.7
  5. 23J. Marinkovic ▼ 46' 6.3
  6. 3N. Miletic ▼ 71' 6.3
  7. 31Z. Alilovic ▼ 65' 6.3
  8. 30D. Sadi 6.3
  9. 14S. Alic 6.3
  10. 10D. Camaj ▼ 65' 7.2
  11. 21M. Petkovic ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1Z. Samcovic
  2. 9V. Kotzebue ▲ 46' 6.7
  3. 8A. Abdullahi ▲ 71' 6.6
  4. 28L. Bijelovic
  5. 7B. Omoregbe ▲ 65' 6.6
  6. 16S. Togbe ▲ 46' 6.7
  7. 19E. Mavric
  8. 13S. Nwulu
  9. 26D. Johnson Agwom ▲ 65' 6.7

Thống kê

043
100
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm7
3Trúng đích1
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng0
1Cứu thua1
401Chuyền bóng324
324Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
79Ghi được61
43Thủng lưới77
1.76Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu