Novi Pazar vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 0-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 5, hòa 0, FK Vojvodina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Caizcoin Arena, Novi Pazar
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- LWWWW FK Vojvodina
- -5' Siniša Tanjga
- 19' Sead Islamović
- 22' Yusuf Bamidele
- 27' Đorđe Crnomarković
- 31' 0-1 B. Yusuf · S. Medojević
- 38' Ognjen Mršić
- HT0-1
- 46' ▲ A. Adeshina ▼ V. Vidaković
- 52' Seid Korać
- 56' Vukan Savićević
- 58' ▲ E. Opara ▼ S. Islamović
- 63' ▲ C. Sichenje ▼ Đ. Crnomarković
- 64' ▲ A. Kovačević ▼ A. Cissé
- 73' Aleksandar Kovačević
- 81' ▲ U. Nikolić ▼ S. Medojević
- 82' Dragan Rosić
- 90'+3 Slobodan Rubežić
- 90' Collins Sichenje
- 90' ▲ L. Zličić ▼ O. Mršić
- 90'+4 ▲ Lucas Barros ▼ B. Yusuf
- 90'+4 ▲ J. Bolingi ▼ L. Romanić
- FT0-1
Đội hình
- 1Ž. Samčović 7.6
- 2D. Bojat 6.6
- 23S. Rubežić 6.9
- 4O. Mršić ▼ 90' 6.5
- 3N. Miletić 7.5
- 6A. Cissé ▼ 64' 7.0
- 8S. Islamović ▼ 58' 6.9
- 22A. Ljajić 8.0
- 17V. Vidaković ▼ 46' 6.6
- 77R. Antwi 7.2
- 28J. Uzuegbunam 6.9
Dự bị 11
- 13A. Adeshina ▲ 46' 7.0
- 16E. Opara ▲ 58' 6.7
- 21A. Kovačević ▲ 64' 6.7
- 18L. Zličić ▲ 90'
- 15F. Bačkulja
- 33I. Lakićević
- 55E. Brunčević
- 5S. Alić
- 12S. Popović
- 14D. Stojanović
- 26A. Nurović
- 12D. Rosić 7.2
- 22L. Nikolić 6.9
- 6S. Korač 7.0
- 5Đ. Crnomarković ▼ 63' 6.9
- 30S. Bukinac 7.3
- 34S. Medojević ⇢ ▼ 81' 7.3
- 18N. Petrović 7.9
- 20D. Kokanović 6.5
- 26V. Savićević 6.9
- 7B. Yusuf ⚽ ▼ 90' 8.2
- 91L. Romanić ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 29C. Sichenje ▲ 63' 6.9
- 10U. Nikolić ▲ 81' 6.6
- 23Lucas Barros ▲ 90'
- 19J. Bolingi ▲ 90'
- 37R. Puškić
- 11M. Mladenović
- 99Depú
- 16M. Butean
- 3S. Tanjga
- 8S. Đorđević
Thống kê
04⚑3
⚑270
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm13
2Trúng đích7
12Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị1
21Phạm lỗi10
4Thẻ vàng7
6Cứu thua2
403Chuyền bóng371
340Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu53
80Ghi được82
78Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai42