FK Vojvodina
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnik Surdulica

FK Vojvodina vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 2-1 Radnik Surdulica tại Super Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 6, hòa 2, Radnik Surdulica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Phong độ
LWWWW FK Vojvodina
WLWDD Radnik Surdulica
  1. -5' Dejan Zukić
  2. 28' Emmanuel Quarshie
  3. HT0-0
  4. 46' L. Jovanovic D. Jovanovic
  5. 46' A. Pejovic T. Lakic
  6. 50' D. Zukic 1-0
  7. 52' M. Gasic T. Sonha
  8. 54' I. Djakovac M. Vidosavljevic
  9. 54' V. Boskan N. Mulahusejnovic
  10. 62' Lucas Barros D. Zukic
  11. 62' D. Kokanovic M. Kolarevic
  12. 63' P. Sukacev · L. Randjelovic 2-0
  13. 67' Uroš Lazić
  14. 68' 2-1 V. Bogdanovic11m
  15. 72' T. Kljun E. Quarshie
  16. 79' D. Stojanovic M. Novakovic
  17. 83' Sadick Abubakar
  18. 84' Lazar Ranđelović
  19. 84' Aleksandar Pejović
  20. 85' M. Poletanovic L. Randjelovic
  21. FT2-1

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marko Savic
  1. 12D. Rosic 8.2
  2. 22L. Nikolic 7.0
  3. 26K. Szucs 6.6
  4. 5D. Crnomarkovic 6.3
  5. 27P. Sukacev 6.6
  6. 18N. Petrovic 6.3
  7. 77L. Randjelovic ▼ 85' 7.6
  8. 10D. Zukic ▼ 62' 7.9
  9. 55M. Vidosavljevic ▼ 54' 6.2
  10. 21M. Kolarevic ▼ 62' 7.2
  11. 99N. Mulahusejnovic ▼ 54' 6.5

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 4M. Poletanovic ▲ 85' 6.6
  3. 9A. Vukanovic
  4. 23Lucas Barros ▲ 62' 6.9
  5. 35I. Djakovac ▲ 54' 6.6
  6. 20D. Kokanovic ▲ 62' 6.2
  7. 25L. Peranovic
  8. 33V. Boskan ▲ 54' 6.7
  9. 16M. Butean
  10. 7S. Mitrovic
  11. 8M. Velickovic
Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoran Rendulic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 22U. Lazic 6.7
  3. 37S. Abubakar 6.5
  4. 6D. Stojanovic 6.3
  5. 2T. Sonha ▼ 52' 6.5
  6. 25T. Lakic ▼ 46' 6.9
  7. 5M. Popovic 6.5
  8. 47E. Quarshie ▼ 72' 6.2
  9. 30M. Novakovic ▼ 79' 7.2
  10. 88D. Jovanovic ▼ 46' 6.9
  11. 9V. Bogdanovic 7.3

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 11T. Kljun ▲ 72' 6.6
  3. 66M. Gasic ▲ 52' 6.5
  4. 44A. Milicevic
  5. 20L. Jovanovic ▲ 46' 6.3
  6. 28A. Pejovic ▲ 46' 7.7
  7. 3L. Zoric
  8. 92A. Kosiah
  9. 10R. Ohori
  10. 7D. Stojanovic ▲ 79' 6.7
  11. 45Rafael Pontelo

Thống kê

028
330
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm15
5Trúng đích7
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị0
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
334Chuyền bóng268
268Chuyền chính xác193
80%Chính xác chuyền72%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
9 21 - 3 +18 25
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
8 12 - 9 +3 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu10
23Ghi được11
22Thủng lưới11
1.77Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu