Radnik Surdulica vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 3-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 2, FK Vojvodina thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- EFBET Stadion, Surdulica
- Phong độ
- WLWDD Radnik Surdulica
- LWWWW FK Vojvodina
- 5' M. Popovic 1-0
- 20' D. Rosicphản lưới 2-0
- 32' Collins Sichenje
- 35' H. Hajdarevic 3-0
- 40' Mateja Gašić
- 40' Milan Kolarević
- HT3-0
- 46' ▲ V. Savicevic ▼ M. Vidosavljevic
- 46' ▲ P. Sukacev ▼ M. Kolarevic
- 46' ▲ John Mary ▼ D. Djokanovic
- 51' 3-1 S. Tremouletphản lưới
- 64' Dragan Kokanović
- 66' John Mary
- 69' ▲ A. Vukanovic ▼ D. Kokanovic
- 70' ▲ D. Jovanovic ▼ B. Duronjic
- 75' ▲ M. Velickovic ▼ L. Randjelovic
- 76' ▲ M. Stevanovic ▼ A. Pejovic
- 82' ▲ L. Puzovic ▼ M. Popovic
- 82' ▲ M. Novakovic ▼ S. Chinedu
- 83' Vukan Savićević
- 90'+1 David Stojanović
- FT3-1
Đội hình
- 99S. Randjelovic
- 66M. Gasic 7.5
- 6D. Stojanovic 7.0
- 18S. Tremoulet 7.2
- 37S. Abubakar 6.6
- 5M. Popovic ⚽ ▼ 82' 7.3
- 28A. Pejovic ▼ 76' 7.5
- 7D. Owusu 6.3
- 4H. Hajdarevic ⚽ 7.3
- 11B. Duronjic ▼ 70' 6.2
- 77S. Chinedu ▼ 82' 6.7
Dự bị 11
- 23L. Radojicic
- 8L. Puzovic ▲ 82' 6.7
- 21U. Filipovic
- 24M. Stevanovic ▲ 76' 6.3
- 25T. Lakic
- 30M. Novakovic ▲ 82' 6.7
- 33U. Blagojevic
- 47E. Quarshie
- 49D. Markocevic
- 80S. Raskovic
- 88D. Jovanovic ▲ 70' 6.5
- 12D. Rosic 6.5
- 23Lucas Barros 6.6
- 29C. Sichenje 6.5
- 5D. Crnomarkovic 6.3
- 30S. Bukinac 6.3
- 20D. Kokanovic ▼ 69' 6.3
- 18N. Petrovic 6.5
- 77L. Randjelovic ▼ 75' 6.3
- 55M. Vidosavljevic ▼ 46' 6.0
- 21M. Kolarevic ▼ 46' 6.0
- 36D. Djokanovic ▼ 46'
Dự bị 10
- 1M. Gocmanac
- 8V. Savicevic ▲ 46' 6.6
- 9A. Vukanovic ▲ 69' 6.9
- 11M. Mladenovic
- 16M. Butean
- 17I. Mustapha
- 24M. Velickovic ▲ 75' 6.2
- 27P. Sukacev ▲ 46' 6.3
- 28John Mary ▲ 46' 6.7
- 34S. Medojevic
Thống kê
02⚑7
⚑650
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
287Chuyền bóng410
202Chuyền chính xác315
70%Chính xác chuyền77%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu45
45Ghi được79
50Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai47