FK Vojvodina vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 2-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 6, hòa 2, Radnik Surdulica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Karađorđe, Novi Sad
- Phong độ
- LWWWW FK Vojvodina
- WLWDD Radnik Surdulica
- 5' Dele · A. Vukanovic 1-0
- 22' Yusuf Bamidele
- 35' Mateja Gašić
- HT1-0
- 57' A. Vukanovic 2-0
- 62' ▲ A. Pejovic ▼ L. Puzovic
- 62' ▲ S. Vidakovic ▼ D. Jovanovic
- 67' Aleksa Vukanović
- 67' ▲ U. Nikolic ▼ D. Kokanovic
- 67' ▲ M. Velickovic ▼ P. Sukacev
- 69' Aleksa Vukanović
- 69' Aleksa Vukanović
- 71' Vukašin Bogdanović
- 72' ▲ V. Petrovic ▼ H. Hajdarevic
- 72' ▲ E. Pavlov ▼ V. Bogdanovic
- 80' ▲ S. Abubakar ▼ U. Blagojevic
- 82' ▲ M. Poletanovic ▼ V. Savicevic
- 82' ▲ Lucas Barros ▼ Dele
- FT2-0
Đội hình
- 12D. Rosic 7.3
- 22L. Nikolic 7.3
- 29C. Sichenje 6.6
- 5D. Crnomarkovic 7.0
- 30S. Bukinac 7.2
- 27P. Sukacev ▼ 67' 6.2
- 18N. Petrovic 7.2
- 8V. Savicevic ▼ 82' 7.0
- 20D. Kokanovic ▼ 67' 6.6
- 9A. Vukanovic ⚽ ⇢ 7.9
- 7Dele ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 11
- 1M. Gocmanac
- 4M. Poletanovic ▲ 82' 6.7
- 10U. Nikolic ▲ 67' 6.7
- 11M. Mladenovic
- 13V. Novevski
- 14M. Popovic
- 16M. Butean
- 17I. Mustapha
- 23Lucas Barros ▲ 82' 6.3
- 24M. Velickovic ▲ 67' 6.7
- 28John Mary
- 99S. Randjelovic
- 66M. Gasic 6.7
- 6D. Stojanovic 6.9
- 14U. Ilic 6.5
- 33U. Blagojevic ▼ 80' 6.3
- 7D. Owusu 6.6
- 24M. Stevanovic 6.9
- 4H. Hajdarevic ▼ 72' 6.9
- 88D. Jovanovic ▼ 62' 6.9
- 9V. Bogdanovic ▼ 72' 6.6
- 8L. Puzovic ▼ 62' 6.5
Dự bị 10
- 26S. Ilic
- 10V. Petrovic ▲ 72' 6.7
- 13D. Dolmagic
- 17E. Pavlov ▲ 72' 6.3
- 19A. Lazarevic
- 28A. Pejovic ▲ 62' 7.2
- 37S. Abubakar ▲ 80' 7.0
- 49D. Markocevic
- 80S. Raskovic
- 91S. Vidakovic ▲ 62' 6.7
Thống kê
13⚑3
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm8
5Trúng đích2
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
387Chuyền bóng436
302Chuyền chính xác365
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
79Ghi được45
43Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai21