Radnik Surdulica vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 0-4 FK Vojvodina tại Super Liga, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 2, FK Vojvodina thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion FK Radnik, Sudulika
- Phong độ
- WLWDD Radnik Surdulica
- LWWWW FK Vojvodina
- 6' 0-1 N. Petrović
- 29' 0-2 M. Ivanović · A. Vukanović
- 33' Aleksandar Kadijević
- 39' 0-3 A. Vukanović · V. Savićević
- HT0-3
- 46' ▲ J. Anđelković ▼ E. Rustemović
- 46' ▲ V. Bogdanović ▼ L. Čumić
- 48' Caleb Zady Sery
- 58' ▲ D. Šovšić ▼ A. Kadijević
- 58' ▲ Matheus Índio ▼ D. Zukić
- 58' ▲ N. Campbell ▼ A. Vukanović
- 60' 0-4 M. Ivanović · V. Savićević
- 66' ▲ L. Jovanović ▼ V. Savićević
- 66' ▲ U. Nikolić ▼ C. Zady Sery
- 68' ▲ D. Zajmović ▼ B. Duronjić
- 79' ▲ M. Lazarević ▼ M. Bjeković
- FT0-4
Đội hình
- 22S. Ranđelović 5.9
- 66M. Gašić 6.2
- 5I. Milićević 6.0
- 6M. Vranjanin 6.0
- 16F. Jović 6.2
- 27A. Kadijević ▼ 58' 6.0
- 4H. Hajdarević 6.3
- 14M. Oreščanin 6.6
- 44E. Rustemović ▼ 46' 6.2
- 8L. Čumić ▼ 46' 6.7
- 11B. Duronjić ▼ 68' 6.6
Dự bị 8
- 76J. Anđelković ▲ 46' 6.5
- 9V. Bogdanović ▲ 46' 6.3
- 10D. Šovšić ▲ 58' 6.7
- 56D. Zajmović ▲ 68' 6.7
- 12V. Vukadinović
- 32B. Stojković
- 3Mateja Stojanović
- 7P. Kunić
- 25L. Carević 7.0
- 2M. Bjeković ▼ 79' 7.3
- 6S. Korač 7.6
- 5Đ. Crnomarković 7.2
- 8S. Đorđević 7.5
- 18N. Petrović ⚽ 8.2
- 10D. Zukić ▼ 58' 7.2
- 26V. Savićević ⇢2 ▼ 66' 8.2
- 11M. Ivanović ⚽2 9.0
- 14C. Zady Sery ▼ 66' 7.3
- 92A. Vukanović ⚽ ⇢ ▼ 58' 8.0
Dự bị 11
- 23Matheus Índio ▲ 58' 6.9
- 28N. Campbell ▲ 58' 6.9
- 17L. Jovanović ▲ 66' 6.3
- 20U. Nikolić ▲ 66' 6.6
- 50M. Lazarević ▲ 79' 6.7
- 12D. Rosić
- 3S. Tanjga
- 31M. Kovačev
- 27P. Sukacev
- 15I. Jeličić
- 99I. Vukčević
Thống kê
01⚑2
⚑310
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm11
1Trúng đích6
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
334Chuyền bóng516
268Chuyền chính xác440
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu56
31Ghi được89
67Thủng lưới69
0.7Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn34
17Hiệp hai39