FK Železničar Pančevo vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 0-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 2, Mladost Lucani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Phong độ
- DLWLW FK Železničar Pančevo
- WWLWL Mladost Lucani
- 13' Žarko Udovičić
- 33' Mamane Amadou Sabo
- HT0-0
- 50' Abdoul Sawadogo
- 62' ▲ N. Jovanovic ▼ A. Kuljanin
- 62' ▲ D. Tosic ▼ K. Sekularac
- 65' ▲ V. Tasovski ▼ M. Todosijevic
- 71' ▲ K. Karikari ▼ D. Ankeye
- 74' Veljko Kijevčanin
- 77' ▲ C. Lhernault ▼ M. Amadou Sabo
- 77' ▲ Y. Sbai ▼ A. Sawadogo
- 80' ▲ O. Krsmanovic ▼ J. Ciric
- 80' ▲ V. Markovic ▼ V. Kijevcanin
- 89' ▲ F. Zunic ▼ John Mary
- FT0-0
Đội hình
- 1Z. Popovic 7.2
- 19U. Tegeltija 7.0
- 16A. Sawadogo ▼ 77' 7.3
- 5N. Vidojevic 8.0
- 33N. Djuricic 7.3
- 20J. Jevremovic 6.9
- 26M. Amadou Sabo ▼ 77' 7.9
- 77K. Sekularac ▼ 62' 6.9
- 17A. Kuljanin ▼ 62' 6.5
- 21D. Ankeye ▼ 71' 6.3
- 10S. Pedro 6.2
Dự bị 8
- 66J. Miladinovic
- 11N. Jovanovic ▲ 62' 6.9
- 90K. Karikari ▲ 71' 6.6
- 7M. Curic
- 88C. Lhernault ▲ 77' 7.0
- 47Y. Sbai ▲ 77' 6.9
- 14D. Tosic ▲ 62' 6.9
- 12A. Yusif
- 1S. Stamenkovic 7.2
- 17A. Varjacic 6.9
- 7N. Andric 7.7
- 30N. Cirkovic 6.9
- 12M. Joksimovic 7.2
- 33Z. Udovicic 6.9
- 22M. Todosijevic ▼ 65' 6.2
- 29D. Jovancic 7.0
- 5V. Kijevcanin ▼ 80' 6.9
- 25J. Ciric ▼ 80' 6.7
- 39John Mary ▼ 89' 6.2
Dự bị 11
- 76D. Begovic
- 28N. Boranijasevic
- 41N. Zunic
- 10O. Krsmanovic ▲ 80' 6.3
- 88V. Tasovski ▲ 65' 6.9
- 27N. Radic
- 9P. Bojic
- 14T. Bondarenko
- 24V. Markovic ▲ 80' 6.6
- 18F. Zunic ▲ 89'
- 36D. Djokic
Thống kê
02⚑9
⚑020
75%Kiểm soát bóng25%
18Dứt điểm7
6Trúng đích1
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
9Phạt góc0
1Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
678Chuyền bóng228
612Chuyền chính xác149
90%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
14Ghi được10
14Thủng lưới12
1.27Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai5