FK Železničar Pančevo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mladost Lucani

FK Železničar Pančevo vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 1-2 Mladost Lucani tại Super Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 2, Mladost Lucani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion FK Zeleznicar Pancevo, Pancevo
Phong độ
LWLWL FK Železničar Pančevo
WWLWL Mladost Lucani
  1. 2' 0-1 A. Pejović11m
  2. 7' P. Bojić J. Tumbasević
  3. 22' Branislav Knežević
  4. 39' L. Romanić · A. Yusif 1-1
  5. 45'+1 Filip Žunić
  6. HT1-1
  7. 52' Nikola Ćirković
  8. 58' 1-2 A. Varjačić · A. Pejović
  9. 59' S. Pirgić B. Knežević
  10. 59' J. Jevremović N. Jovanović
  11. 68' D. Grgić S. Sanogo
  12. 71' Abdul Yusif
  13. 76' A. Lokosa F. Ezeh
  14. 76' U. Stojanović M. Konatar
  15. 83' J. Ćirić O. Krsmanović
  16. 87' Aleksandar Pejović
  17. 90'+3 P. Eze U. Ljubomirac
  18. FT1-2

Đội hình

FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Savić
  1. 1Z. Popović 6.9
  2. 12A. Yusif 6.9
  3. 19N. Milunović 7.3
  4. 6M. Milikić 6.3
  5. 3M. Konatar ▼ 76' 7.2
  6. 35S. Sanogo ▼ 68' 7.2
  7. 17N. Jovanović ▼ 59' 6.6
  8. 21B. Knežević ▼ 59' 6.3
  9. 16M. Mitrović 7.7
  10. 15F. Ezeh ▼ 76' 7.0
  11. 9L. Romanić 7.9

Dự bị 11

  1. 18S. Pirgić ▲ 59' 6.9
  2. 20J. Jevremović ▲ 59' 6.6
  3. 10D. Grgić ▲ 68' 7.2
  4. 29A. Lokosa ▲ 76' 6.7
  5. 23U. Stojanović ▲ 76' 7.0
  6. 77V. Vukojević
  7. 5N. Vidojević
  8. 22J. Milosavljević
  9. 24F. Nović
  10. 32L. Vidić
  11. 11S. Cvetković
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 7.2
  2. 17A. Varjačić 7.5
  3. 7N. Andrić 6.6
  4. 30N. Ćirković 6.7
  5. 35N. Leković 6.6
  6. 12M. Joksimović 6.9
  7. 18F. Žunić 6.9
  8. 8J. Tumbasević ▼ 7'
  9. 28A. Pejović 9.0
  10. 77U. Ljubomirac ▼ 90' 6.2
  11. 22O. Krsmanović ▼ 83' 7.3

Dự bị 11

  1. 10P. Bojić ▲ 7' 6.0
  2. 25J. Ćirić ▲ 83' 6.6
  3. 45P. Eze ▲ 90'
  4. 29N. Jojić
  5. 11O. Bondžulić
  6. 72I. N'Diaye
  7. 33Ž. Udovičić
  8. 23Ž. Samčović
  9. 31O. Alempijević
  10. 4M. Divac
  11. 40D. Cvetinović

Thống kê

025
630
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
655Chuyền bóng290
573Chuyền chính xác215
87%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
64Ghi được45
53Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu