Mladost Lucani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Železničar Pančevo

Mladost Lucani vs FK Železničar Pančevo

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 4, hòa 2, FK Železničar Pančevo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 26
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
LWLWL FK Železničar Pančevo
  1. 25' V. Golemić D. Cvetinović
  2. 27' 0-1 B. Knežević
  3. 28' O. Bondžulić · U. Ljubomirac 1-1
  4. 45'+2 Uroš Ljubomirac
  5. HT1-1
  6. 48' M. Mitrović S. Sanogo
  7. 58' Vladimir Golemić
  8. 63' D. Traoré V. Vukojević
  9. 76' J. Ćirić O. Bondžulić
  10. 85' D. Ortíz U. Ljubomirac
  11. 90'+2 J. Jevremović P. Gigić
  12. FT1-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 6.9
  2. 18F. Žunić 6.7
  3. 7N. Andrić 6.9
  4. 40D. Cvetinović ▼ 25' 6.3
  5. 30N. Ćirković 6.6
  6. 12M. Joksimović 6.7
  7. 77U. Ljubomirac ▼ 85' 7.3
  8. 8J. Tumbasević 6.3
  9. 28A. Pejović 7.7
  10. 11O. Bondžulić ▼ 76' 7.5
  11. 10P. Bojić 6.9

Dự bị 11

  1. 43V. Golemić ▲ 25' 7.2
  2. 25J. Ćirić ▲ 76' 6.6
  3. 44D. Ortíz ▲ 85' 6.6
  4. 22O. Krsmanović
  5. 36Đ. Zec
  6. 23L. Savić
  7. 35N. Leković
  8. 17A. Varjačić
  9. 4M. Divac
  10. 33Ž. Udovičić
  11. 39V. Bogdanović
FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Mirjačić
  1. 25O. Lukić 6.9
  2. 12A. Yusif 6.9
  3. 6M. Milikić 7.2
  4. 23U. Stojanović 7.3
  5. 33N. Đuričić 7.3
  6. 21B. Knežević 7.6
  7. 35S. Sanogo ▼ 48' 6.9
  8. 77V. Vukojević ▼ 63' 6.5
  9. 10D. Grgić 7.2
  10. 11S. Cvetković 7.2
  11. 37P. Gigić ▼ 90' 7.3

Dự bị 10

  1. 16M. Mitrović ▲ 48' 7.3
  2. 9D. Traoré ▲ 63' 6.9
  3. 20J. Jevremović ▲ 90'
  4. 3M. Konatar
  5. 17N. Jovanović
  6. 32L. Vidić
  7. 18S. Pirgić
  8. 24F. Nović
  9. 14B. Sekulić
  10. 7M. Ćurić

Thống kê

025
400
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
272Chuyền bóng576
200Chuyền chính xác491
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
45Ghi được64
61Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu