FK Železničar Pančevo vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 0-2 Mladost Lucani tại Super Liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 2, Mladost Lucani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
- Phong độ
- LWLWL FK Železničar Pančevo
- WWLWL Mladost Lucani
- 14' 0-1 U. Sremčević · Ž. Udovičić
- 36' 0-2 I. Milošević · N. Jojić
- HT0-2
- 46' ▲ D. Pantelić ▼ A. Kovačević
- 63' ▲ V. Radivojević ▼ M. Tomić
- 69' ▲ B. Knežević ▼ D. Grgić
- 69' ▲ V. Trifunović ▼ L. Petrović
- 79' ▲ Đ. Šušnjar ▼ L. Romanić
- 79' ▲ M. Zuvić ▼ B. Balaž
- 85' Dušan Pantelić
- 90'+3 ▲ Y. Silue ▼ U. Sremčević
- 90' ▲ N. Žunić ▼ N. Jojić
- FT0-2
Đội hình
- 89M. Živković 6.9
- 26B. Balaž ▼ 79' 7.2
- 5M. Jovanović 6.3
- 6V. Stanković 7.5
- 3M. Konatar 6.6
- 15A. Kovačević ▼ 46' 6.7
- 10A. Đorđević 7.3
- 7L. Petrović ▼ 69' 6.3
- 22D. Grgić ▼ 69' 6.5
- 9L. Romanić ▼ 79' 6.6
- 91Y. Pavlov
Dự bị 11
- 35D. Pantelić ▲ 46' 6.9
- 13B. Knežević ▲ 69' 6.3
- 48V. Trifunović ▲ 69' 6.3
- 24Đ. Šušnjar ▲ 79' 6.7
- 11M. Zuvić ▲ 79' 6.2
- 17N. Lainović
- 21F. Markišić
- 63S. Obradović
- 14S. Hajdin
- 33I. Lakićević
- 1A. Stanković
- 1S. Stamenković 7.3
- 30N. Ćirković 7.2
- 4I. Milošević ⚽ 8.2
- 12M. Joksimović 7.2
- 33Ž. Udovičić ⇢ 7.3
- 16M. Tomić ▼ 63' 7.2
- 17A. Varjačić 7.2
- 10N. Jojić ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8J. Tumbasević 7.2
- 70M. Mirić 7.2
- 9U. Sremčević ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 27V. Radivojević ▲ 63' 6.9
- 42Y. Silue ▲ 90'
- 5N. Žunić ▲ 90'
- 71O. Vucicevic
- 47M. Veličković
- 29S. Maksimović
- 24O. Milanović
- 15M. Divac
- 51L. Savić
- 31O. Krsmanovic
- 90V. Todorovic
Thống kê
01⚑9
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm6
2Trúng đích4
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
9Phạt góc4
2Việt vị5
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
411Chuyền bóng298
317Chuyền chính xác213
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu48
62Ghi được54
83Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai21