FK Železničar Pančevo
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mladost Lucani

FK Železničar Pančevo vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 5-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 2, Mladost Lucani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 27
Phong độ
LWLWL FK Železničar Pančevo
WWLWL Mladost Lucani
  1. 8' Branislav Knežević
  2. 21' Petar Bojić
  3. 32' Jagoš Ðurković
  4. 34' Uroš Ljubomirac
  5. 41' Jagoš Ðurković
  6. 41' Jagoš Ðurković
  7. 45'+1 Branislav Knežević
  8. 45' S. Pirgic11m 1-0
  9. HT1-0
  10. 46' A. Milosevic J. Ciric
  11. 57' B. Knezevic · C. Lhernault 2-0
  12. 62' K. Karikari 3-0
  13. 65' N. Jovanovic B. Knezevic
  14. 69' J. Tumbasevic U. Ljubomirac
  15. 69' M. Todosijevic I. Hadzic
  16. 71' K. Karikari · S. Pirgic 4-0
  17. 75' N. Djuricic S. Pedro
  18. 75' D. Jovanovic K. Karikari
  19. 75' D. Tosic C. Lhernault
  20. 80' A. Yusif U. Tegeltija
  21. 80' V. Kijevcanin F. Zunic
  22. 85' D. Djokic P. Bojic
  23. 86' N. Cirkovicphản lưới 5-0
  24. FT5-0

Đội hình

FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Radomir Kokovic
  1. 1Z. Popovic 7.3
  2. 19U. Tegeltija ▼ 80' 6.7
  3. 6M. Milikic 8.2
  4. 4N. Zecevic 7.7
  5. 3M. Konatar 7.3
  6. 18S. Pirgic 8.5
  7. 10S. Pedro ▼ 75' 6.7
  8. 88C. Lhernault ▼ 75' 8.2
  9. 21B. Knezevic ▼ 65' 7.9
  10. 27S. Jasper 7.3
  11. 70K. Karikari ⚽2 ▼ 75' 8.2

Dự bị 11

  1. 99M. Stevanovic
  2. 17N. Jovanovic ▲ 65' 6.2
  3. 33N. Djuricic ▲ 75' 7.0
  4. 80S. Mitrovic
  5. 20J. Jevremovic
  6. 9D. Jovanovic ▲ 75' 6.3
  7. 14D. Tosic ▲ 75' 6.3
  8. 15M. Kosanovic
  9. 12A. Yusif ▲ 80' 6.7
  10. 66S. Wasiu
  11. 16A. Sawadogo
Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mladen Dodic
  1. 1S. Stamenkovic 5.7
  2. 7N. Andric 5.7
  3. 40D. Cvetinovic 5.2
  4. 30N. Cirkovic 4.9
  5. 35N. Lekovic 6.0
  6. 18F. Zunic ▼ 80' 6.2
  7. 42J. Djurkovic 5.2
  8. 10P. Bojic ▼ 85' 5.9
  9. 77U. Ljubomirac ▼ 69' 6.2
  10. 25J. Ciric ▼ 46' 6.3
  11. 9I. Hadzic ▼ 69' 6.7

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 8J. Tumbasevic ▲ 69' 6.2
  3. 28N. Boranijasevic
  4. 5V. Kijevcanin ▲ 80' 6.7
  5. 37M. Orescanin
  6. 15D. Marinkovic
  7. 20A. Milosevic ▲ 46' 5.5
  8. 12M. Joksimovic
  9. 17A. Varjacic
  10. 36D. Djokic ▲ 85'
  11. 22M. Todosijevic ▲ 69' 5.9

Thống kê

017
241
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm3
8Trúng đích1
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
700Chuyền bóng254
643Chuyền chính xác185
92%Chính xác chuyền73%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
61Ghi được43
46Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu