Novi Pazar vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 1-4 OFK Beograd tại Super Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 3, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- LWLDL OFK Beograd
- 11' Andrej Pavlovic
- 13' 0-1 D. Y. Silue
- 30' Marko Gobeljić
- 32' V. Kotzebue11m 1-1
- 38' Jovan Marinković
- 40' 1-2 D. Y. Silue · H. Aderoju
- HT1-2
- 46' ▲ T. Dadic ▼ S. Togbe
- 46' ▲ D. Jankovic ▼ V. Mirosavic
- 46' 1-3 J. Sljivic · H. Aderoju
- 62' Aleksandar Miljković
- 64' ▲ Jonny ▼ V. Kotzebue
- 67' 1-4 S. Pena
- 69' Ahmed Hadzimujovic
- 69' Dauda Agwom
- 73' Tomislav Dadić
- 73' ▲ B. Adzic ▼ K. Dixon
- 76' ▲ S. Despotovski ▼ M. Gobeljic
- 84' ▲ M. Momcilovic ▼ E. Addo
- 84' ▲ E. Hoard ▼ D. Y. Silue
- 87' ▲ P. Gadio ▼ D. Johnson Agwom
- 88' ▲ D. Rankovic ▼ J. Sljivic
- 88' ▲ J. Mrvaljevic ▼ S. Pena
- FT1-4
Đội hình
- 12M. Prekovic 5.9
- 2A. Miljkovic 6.2
- 4A. Hadzimujovic 5.7
- 23J. Marinkovic 5.5
- 3V. Mirosavic ▼ 46' 5.1
- 8S. Togbe ▼ 46' 6.0
- 24I. Davidovic 5.8
- 26D. Johnson Agwom ▼ 87' 6.3
- 10D. Sadi 6.0
- 20K. Dixon ▼ 73' 5.7
- 9V. Kotzebue ⚽ ▼ 64' 6.8
Dự bị 11
- 1B. Matijasevic
- 50T. Dadic ▲ 46' 5.4
- 32B. Adzic ▲ 73' 6.1
- 6P. Gadio ▲ 87' 5.6
- 11N. Skrobonja
- 14N. Stankovic
- 7Jonny ▲ 64' 6.3
- 70D. Jankovic ▲ 46' 5.9
- 5S. Melentijevic
- 21M. Petrovic
- 27H. Sacirovic
- 31V. Draskic 6.4
- 77M. Gobeljic ▼ 76' 6.0
- 4A. Pavlovic 6.8
- 45A. Vukicevic 7.1
- 24U. Stojanovic 6.7
- 3E. Addo ▼ 84' 6.5
- 27H. Aderoju ⇢2 7.9
- 6S. Pena ⚽ ▼ 88' 8.2
- 11T. De Barr 6.1
- 20J. Sljivic ⚽ ▼ 88' 8.2
- 42D. Y. Silue ▼ 84'
Dự bị 11
- 97N. Stojisic
- 10S. Markovic
- 2S. Despotovski ▲ 76' 6.3
- 14M. Momcilovic ▲ 84' 6.3
- 18H. Toure
- 19D. Rankovic ▲ 88' 5.9
- 9E. Hoard ▲ 84' 6.5
- 25I. Dembele
- 26M. Fall
- 16L. Ivanovic
- 28J. Mrvaljevic ▲ 88' 6.3
Thống kê
04⚑4
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm16
3Trúng đích7
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
343Chuyền bóng323
272Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền80%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
8Ghi được11
10Thủng lưới21
0.8Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai5