OFK Beograd
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Novi Pazar

OFK Beograd vs Novi Pazar

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-1 Novi Pazar tại Super Liga, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, Novi Pazar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
WLDWD Novi Pazar
  1. 33' Aleksej Vukičević
  2. 45'+2 Ognjen Mršić
  3. HT0-0
  4. 53' Edmund Addo
  5. 60' G. Vlijter11m 1-0
  6. 65' 1-1 A. Ljajić
  7. 66' A. Adeshina S. Islamović
  8. 70' S. Owusu A. Cvetković
  9. 76' Aleksandar Mesarović
  10. 78' D. Stojanović D. Bojat
  11. 79' I. Lakićević U. Đuranović
  12. 80' Ivan Lakićević
  13. 89' F. Stojilković G. Vlijter
  14. 89' N. Mituljikić E. Addo
  15. 90'+4 A. Ziljkić R. Antwi
  16. FT1-1

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 6.7
  2. 77M. Gobeljić 7.3
  3. 15A. Đermanović 6.6
  4. 14M. Momčilović 7.2
  5. 73E. Annan 7.7
  6. 3E. Addo ▼ 89' 7.3
  7. 45A. Vukičević 7.2
  8. 26A. Paločević 7.7
  9. 8A. Cvetković ▼ 70' 6.9
  10. 7N. Knežević 7.9
  11. 39G. Vlijter ▼ 89' 7.3

Dự bị 11

  1. 37S. Owusu ▲ 70' 6.9
  2. 99F. Stojilković ▲ 89'
  3. 11N. Mituljikić ▲ 89'
  4. 63S. Obradović
  5. 21U. Lazić
  6. 10S. Marković
  7. 22N. Stojišić
  8. 6D. Dushevskiy
  9. 9M. Bermúdez
  10. 17S. Stanojlović
  11. 20S. Nikolić
Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Sivić
  1. 25A. Yakub 7.3
  2. 2D. Bojat ▼ 78' 6.3
  3. 4O. Mršić 6.5
  4. 27O. Bjeličić 7.0
  5. 3N. Miletić 6.5
  6. 5S. Alić 6.7
  7. 8S. Islamović ▼ 66' 6.2
  8. 77R. Antwi ▼ 90' 6.3
  9. 9A. Mesarović 6.7
  10. 22A. Ljajić 7.3
  11. 11U. Đuranović ▼ 79' 6.7

Dự bị 11

  1. 13A. Adeshina ▲ 66' 6.9
  2. 14D. Stojanović ▲ 78' 6.2
  3. 33I. Lakićević ▲ 79' 6.6
  4. 10A. Ziljkić ▲ 90'
  5. 16E. Opara
  6. 6T. Bamigboye
  7. 21A. Kovačević
  8. 17V. Vidaković
  9. 20J. Mituljikić
  10. 12S. Popović
  11. 15F. Bačkulja

Thống kê

0112
030
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
12Phạt góc0
4Việt vị1
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
439Chuyền bóng331
357Chuyền chính xác250
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
70Ghi được80
70Thủng lưới78
1.49Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu