Novi Pazar vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 0-0 OFK Beograd tại Super Liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 3, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- LWLDL OFK Beograd
- 13' Nikola Vujadinović
- 37' Aleksa Cvetković
- HT0-0
- 70' Semir Alić
- 76' ▲ V. Živojinović ▼ R. Antwi
- 76' ▲ U. Lazić ▼ M. Gobeljić
- 80' ▲ J. Mituljikić ▼ S. Alić
- 80' ▲ A. Kovačević ▼ S. Islamović
- 85' ▲ S. Stanojlović ▼ A. Kahvić
- 90'+3 ▲ F. Halabrin ▼ A. Cvetković
- 90'+2 ▲ M. Momčilović ▼ A. Paločević
- FT0-0
Đội hình
- 71F. Pajović 7.2
- 33I. Lakićević 6.9
- 27O. Bjeličić 7.2
- 15F. Bačkulja 7.0
- 3N. Miletić 7.5
- 13A. Adeshina 7.2
- 5S. Alić ▼ 80' 6.5
- 8S. Islamović ▼ 80' 7.0
- 22A. Ljajić 8.2
- 77R. Antwi ▼ 76' 6.3
- 16E. Opara 7.0
Dự bị 11
- 7V. Živojinović ▲ 76' 6.9
- 20J. Mituljikić ▲ 80' 6.9
- 21A. Kovačević ▲ 80' 6.3
- 29D. Isailović
- 18L. Zličić
- 9A. Mesarović
- 6T. Bamigboye
- 4O. Mršić
- 25A. Yakub
- 2D. Bojat
- 14D. Stojanović
- 1B. Popović 9.7
- 77M. Gobeljić ▼ 76' 7.0
- 15A. Đermanović 7.2
- 13N. Vujadinović 7.0
- 45A. Vukičević 6.9
- 73E. Annan 7.5
- 8A. Cvetković ▼ 90' 6.7
- 3E. Addo 7.5
- 26A. Paločević ▼ 90' 7.3
- 11N. Mituljikić 6.6
- 18A. Kahvić ▼ 85' 7.0
Dự bị 11
- 21U. Lazić ▲ 76' 6.9
- 17S. Stanojlović ▲ 85' 6.6
- 88F. Halabrin ▲ 90'
- 14M. Momčilović ▲ 90'
- 9M. Bermúdez
- 20S. Nikolić
- 23N. Gojkov
- 16K. Opolu Ackah
- 6D. Dushevskiy
- 63S. Obradović
- 93N. Simonović
Thống kê
01⚑9
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm8
9Trúng đích1
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
9Phạt góc1
4Việt vị2
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua9
427Chuyền bóng412
325Chuyền chính xác306
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu47
80Ghi được70
78Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai36